Hoá kiếp

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hoá thành người khác hoặc vật khác, để sống một kiếp khác, theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
Ví dụ: Người tu tin rằng sau khi qua đời, con người có thể hoá kiếp sang một đời khác.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Giết để ăn thịt hoặc để trừng trị.
Nghĩa 1: Hoá thành người khác hoặc vật khác, để sống một kiếp khác, theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
  • Người ta kể rằng con bướm bay kia là một cô bé hoá kiếp mà thành.
  • Sau khi mất, ông lão trong truyện hoá kiếp thành một ngôi sao sáng.
  • Bà bảo rằng chú mèo nhà mình biết đâu là ông tổ tiên hoá kiếp về thăm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện cổ, chàng trai chết trận rồi hoá kiếp thành cây đa đứng canh làng.
  • Có người tin rằng mỗi linh hồn đều hoá kiếp, đi tiếp con đường mới dưới một hình hài khác.
  • Nhân vật nói mình hoá kiếp nhiều lần, để học cách thương yêu và buông bỏ.
3
Người trưởng thành
  • Người tu tin rằng sau khi qua đời, con người có thể hoá kiếp sang một đời khác.
  • Nhìn cánh chim lượn trên đồng, bà cụ khẽ bảo: biết đâu đó là người xưa hoá kiếp bay về.
  • Ý niệm hoá kiếp khiến ta sống thận trọng hơn, như thể mình sẽ gặp lại chính những việc hôm nay trong một hình hài khác.
  • Giữa đám khói hương, câu chuyện về kiếp trước kiếp sau gợi một niềm tin dịu dàng vào sự hoá kiếp của đời người.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Giết để ăn thịt hoặc để trừng trị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hoá thành người khác hoặc vật khác, để sống một kiếp khác, theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoá kiếp trung tính, màu sắc Phật giáo/duy tâm, văn chương Ví dụ: Người tu tin rằng sau khi qua đời, con người có thể hoá kiếp sang một đời khác.
tái sinh trung tính, thuật ngữ Phật giáo; bao quát, dùng phổ biến Ví dụ: Theo nghiệp báo, linh hồn sẽ tái sinh trong cõi khác.
đầu thai khẩu ngữ–trung tính, tôn giáo dân gian; cụ thể hơn Ví dụ: Người ta tin ông đã đầu thai thành một đứa trẻ trong làng.
giải thoát Phật giáo, trang trọng; đối lập mục tiêu thoát luân hồi Ví dụ: Người tu hành mong đạt giải thoát, không còn hoá kiếp nữa.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Giết để ăn thịt hoặc để trừng trị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với nghĩa giết để ăn thịt hoặc trừng trị, mang tính chất dân dã, không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc phân tích văn hóa, tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để diễn tả sự chuyển kiếp theo thuyết luân hồi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái dân dã, không trang trọng khi dùng trong khẩu ngữ.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái huyền bí, tâm linh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về văn hóa, tôn giáo.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Thường dùng trong các câu chuyện dân gian hoặc khi nói về thuyết luân hồi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chuyển kiếp" trong ngữ cảnh tôn giáo.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã hoá kiếp", "sẽ hoá kiếp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "hoá kiếp con gà", "hoá kiếp kẻ thù".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...