Hoả hồ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ống phun lửa dùng trong chiến trận thời xưa.
Ví dụ:
Hoả hồ là vũ khí phun lửa được dùng trong chiến trận xưa.
Nghĩa: Ống phun lửa dùng trong chiến trận thời xưa.
1
Học sinh tiểu học
- Người lính xưa dùng hoả hồ để phun lửa ra xa.
- Trên bức tranh lịch sử, hoả hồ sáng rực như một con rồng nhỏ.
- Thầy kể rằng hoả hồ giúp bảo vệ thành khi giặc tấn công.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sách sử, hoả hồ là vũ khí phun lửa khiến quân địch phải lùi bước.
- Nhìn mô hình tái hiện, mình tưởng tượng tiếng hoả hồ gầm lên giữa khói mù trận mạc.
- Những người giữ thành phối hợp cung nỏ và hoả hồ để chặn chân kẻ công phá cổng.
3
Người trưởng thành
- Hoả hồ là vũ khí phun lửa được dùng trong chiến trận xưa.
- Chỉ cần một kíp lửa bén, hoả hồ bùng ra luồng lửa khiến chiến địa đổi màu.
- Đứng trước pháo đài cổ, tôi hình dung bóng lính gùi hoả hồ dọc đường hào, mắt đầy cảnh giác.
- Trong dòng chảy kỹ thuật quân sự, hoả hồ đánh dấu bước thử nghiệm táo bạo với lửa và áp lực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ống phun lửa dùng trong chiến trận thời xưa.
Từ đồng nghĩa:
hoả đồng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoả hồ | cổ, quân sự, chuyên biệt, trung tính Ví dụ: Hoả hồ là vũ khí phun lửa được dùng trong chiến trận xưa. |
| hoả đồng | cổ, quân sự; gần nghĩa vũ khí phun lửa; mức tương đương trong văn thư cổ Ví dụ: Quân địch bị đốt cháy bởi hỏa đồng đặt trên thành. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về quân sự cổ đại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết dã sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về vũ khí cổ đại hoặc lịch sử quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính lịch sử và cổ xưa, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử quân sự hoặc trong bối cảnh văn học lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại liên quan đến vũ khí, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Khác biệt với các từ chỉ vũ khí hiện đại ở chỗ chỉ dùng cho thời kỳ cổ đại.
- Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức về bối cảnh lịch sử liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hoả hồ lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, hai), và các từ chỉ định (cái, chiếc).

Danh sách bình luận