Hoa đèn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đầu bấc đèn đã cháy thành than nhưng lại được ngọn lửa nung đỏ lên.
Ví dụ: Người thợ thức đêm, hoa đèn đỏ quạch trên chiếc đèn dầu cũ.
Nghĩa: Đầu bấc đèn đã cháy thành than nhưng lại được ngọn lửa nung đỏ lên.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà thắp đèn dầu, hoa đèn đỏ rực như hòn than nhỏ.
  • Em nhìn kỹ, thấy hoa đèn sáng lên ở đầu bấc.
  • Mẹ nhắc em cắt bớt hoa đèn để đèn khỏi khói.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong căn nhà tối, hoa đèn hồng lên, soi rõ trang sách em đang đọc.
  • Cô chủ quán dùng kéo tỉa hoa đèn, ánh sáng bỗng dịu lại.
  • Gió lùa qua cửa, hoa đèn chao mạnh nhưng không tắt.
3
Người trưởng thành
  • Người thợ thức đêm, hoa đèn đỏ quạch trên chiếc đèn dầu cũ.
  • Có những khuya yên ắng, tôi ngồi tỉ mẩn tỉa hoa đèn, như tỉa bớt những dòng nghĩ vụn.
  • Góc bếp mùi khói quyện mùi mỡ, hoa đèn đỏ lựng hắt bóng người lên vách đất.
  • Ai đi qua tuổi nghèo đều nhớ một thời học dưới ánh hoa đèn, cay mắt mà ấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cảnh vật hoặc không gian cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái cổ điển, gợi nhớ về không gian xưa cũ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả không gian cổ điển hoặc trong các tác phẩm văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến ánh sáng hoặc đèn.
  • Khác biệt với "bấc đèn" ở chỗ chỉ phần đã cháy thành than.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoa đèn đỏ rực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đỏ, rực), động từ (cháy, nung) và lượng từ (một, vài).
đèn bấc lửa than tro cháy nến dầu đóm sáng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...