Hổ trưởng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi làm việc của tướng chỉ huy quân đội thời xưa (có treo bức trướng thêu hình con hổ).
Ví dụ:
Vị tướng thời xưa thường xử lý quân vụ trong hổ trưởng.
Nghĩa: Nơi làm việc của tướng chỉ huy quân đội thời xưa (có treo bức trướng thêu hình con hổ).
1
Học sinh tiểu học
- Họa sĩ vẽ cảnh vị tướng ngồi ở hổ trưởng để bàn việc binh.
- Trong truyện, sứ giả bước vào hổ trưởng và cúi chào tướng quân.
- Người lính canh đứng ngoài hổ trưởng, không dám làm ồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài học lịch sử, thầy tả hổ trưởng như nơi tướng quân tiếp mưu sĩ và định kế đánh trận.
- Nhân vật chính run lên khi được gọi vào hổ trưởng để trình bày tình hình mặt trận.
- Khói hương lẩn khuất trong hổ trưởng, nơi treo bức trướng thêu hổ uy nghi.
3
Người trưởng thành
- Vị tướng thời xưa thường xử lý quân vụ trong hổ trưởng.
- Giữa hổ trưởng, tiếng trống trận dội vào vách gỗ như thúc giục từng quyết định sống còn.
- Hổ trưởng không chỉ là căn phòng chỉ huy, mà còn là nơi gánh nặng của chiến cuộc đè lên đôi vai một con người.
- Đặt bút trong hổ trưởng, tướng quân phải chọn giữa mưu kế sắc lạnh và lòng thương xót dành cho dân chúng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi làm việc của tướng chỉ huy quân đội thời xưa (có treo bức trướng thêu hình con hổ).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hổ trưởng | cổ văn, trang trọng, mang sắc thái quân cơ, lịch sử Ví dụ: Vị tướng thời xưa thường xử lý quân vụ trong hổ trưởng. |
| soái phủ | trang trọng, cổ; mức độ tương đương cao Ví dụ: Tin thắng trận được báo về soái phủ ngay trong đêm. |
| doanh trại | trung tính, lịch sử; dùng rộng cho nơi đóng quân, gần nghĩa nhưng kém chuyên biệt Ví dụ: Cờ lệnh tung bay trên doanh trại suốt đêm. |
| phủ đường | cổ, trang trọng; gần nghĩa về trụ sở quyền lực, hơi rộng hơn quân sự Ví dụ: Báo văn thư lên phủ đường để chờ lệnh. |
| chiến trường | trung tính; đối lập về không gian chức năng (nơi tác chiến vs nơi chỉ huy trong trại), mức tương phản điển hình Ví dụ: Rời hổ trưởng, ông tướng trực tiếp ra chiến trường. |
| tiền tuyến | trung tính; đối lập vị trí (hậu phương chỉ huy vs tuyến trước tác chiến) Ví dụ: Mệnh lệnh từ hổ trưởng lập tức chuyển ra tiền tuyến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về quân sự thời xưa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ xưa, trang trọng trong các tác phẩm văn học, kịch bản lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, uy nghiêm, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến bối cảnh lịch sử quân sự thời xưa.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nơi làm việc hiện đại của quân đội.
- Khác biệt với "doanh trại" ở chỗ nhấn mạnh vào yếu tố lịch sử và biểu tượng.
- Cần chú ý bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hổ trưởng lớn", "hổ trưởng của tướng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc giới từ, ví dụ: "trong hổ trưởng", "hổ trưởng uy nghi".

Danh sách bình luận