Hộ thân
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phòng giữ cho mình, để phòng sự bất trắc.
Ví dụ:
Tôi mua bảo hiểm y tế để hộ thân.
Nghĩa: Phòng giữ cho mình, để phòng sự bất trắc.
1
Học sinh tiểu học
- Con mang áo mưa để hộ thân khi trời bất chợt đổ mưa.
- Đi đường tối, bé cầm đèn pin cho an toàn mà hộ thân.
- Bạn đội mũ bảo hiểm để hộ thân khi đi xe đạp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy lưu số điện thoại khẩn cấp để hộ thân khi đi xa.
- Đi phượt, chúng mình mang theo bộ sơ cứu nhỏ để hộ thân trước rủi ro.
- Trước khi tranh luận, cậu chuẩn bị lý lẽ rõ ràng để hộ thân trước ý kiến phản bác.
3
Người trưởng thành
- Tôi mua bảo hiểm y tế để hộ thân.
- Ra thương trường, tôi luôn giữ quỹ dự phòng để hộ thân trước biến động.
- Đi đêm về khuya, tôi chọn lộ trình sáng đèn và gọi người nhà, như một cách hộ thân.
- Trong các cuộc đàm phán, im lặng đúng lúc cũng là cách hộ thân, tránh lộ điểm yếu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phòng giữ cho mình, để phòng sự bất trắc.
Từ đồng nghĩa:
tự vệ bảo thân
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hộ thân | trung tính, trang trọng nhẹ; sắc thái chủ động, thiên về tự bảo vệ; dùng trong cả khẩu ngữ và văn bản Ví dụ: Tôi mua bảo hiểm y tế để hộ thân. |
| tự vệ | trung tính; phổ biến; nhấn vào hành động bảo vệ bản thân khi có nguy cơ trực tiếp Ví dụ: Anh ấy học võ để tự vệ khi đi đêm. |
| bảo thân | trang trọng nhẹ, hơi văn chương; nhấn vào giữ mình an toàn, ít sắc thái đối đầu Ví dụ: Người đi rừng cần mang theo dao nhỏ để bảo thân. |
| liều mình | khẩu ngữ, mạnh; hành động bất chấp nguy hiểm, trái với việc phòng giữ Ví dụ: Anh ta liều mình lao vào đám cháy. |
| bỏ ngỏ | trung tính; để mặc không phòng bị, trái với việc đề phòng Ví dụ: Cửa nẻo bỏ ngỏ, khó mà hộ thân khi có trộm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về an ninh, tự vệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích, hoặc phim ảnh liên quan đến võ thuật, tự vệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về võ thuật, an ninh cá nhân.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cẩn trọng, đề phòng trước nguy hiểm.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các biện pháp tự vệ hoặc bảo vệ bản thân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến an ninh hoặc tự vệ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc biện pháp cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bảo vệ khác như "bảo vệ", "phòng vệ".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "để hộ thân", "cần hộ thân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("đồ hộ thân"), phó từ ("luôn luôn hộ thân"), và trạng từ ("cẩn thận hộ thân").

Danh sách bình luận