Hình nón

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khối được tạo nên do cắt một mặt nón bởi một mặt phẳng không đi qua đỉnh của nó.
Ví dụ: Chiếc phễu gãy chóp trở thành một hình nón cụt.
Nghĩa: Khối được tạo nên do cắt một mặt nón bởi một mặt phẳng không đi qua đỉnh của nó.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan cắt một chiếc cốc giấy thành hình nón cụt giống như trong sách Toán.
  • Thầy đưa ra mô hình hình nón cụt để chúng mình sờ và đo cạnh.
  • Chiếc mũ giấy bị cắt mất phần chóp trông như một hình nón cụt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong tiết hình học, cô dùng miếng xốp cắt mặt nón bằng một mặt phẳng, tạo thành hình nón cụt rõ ràng.
  • Bạn Minh xoay lon nước rồi miêu tả nó gần giống hình nón cụt khi phần chóp bị cắt phẳng.
  • Khi in 3D, em điều chỉnh mô hình mặt nón bị cắt chóp để ra đúng kích thước hình nón cụt.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc phễu gãy chóp trở thành một hình nón cụt.
  • Trong thiết kế bao bì, cổ chai có đoạn chuyển tiếp dạng hình nón cụt để nối thân và miệng chai mượt mà.
  • Người thợ tiện đo đường kính hai đáy của chi tiết hình nón cụt để kiểm tra độ côn.
  • Trong hình học không gian, hình nón cụt phát sinh khi ta cắt mặt nón bởi một mặt phẳng song song với đáy, không qua đỉnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, sách giáo khoa toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, hình học và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các khối hình học trong toán học hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hình học.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mặt nón"; cần phân biệt rõ ràng.
  • Không nên dùng để chỉ các vật thể hình nón trong đời sống hàng ngày mà không có ngữ cảnh rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'chiếc'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một hình nón', 'hình nón lớn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (cắt, tạo), và lượng từ (một, vài).