Hình trụ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khối tạo nên do cắt một mặt trụ bằng hai mặt phẳng song song.
Ví dụ: Chiếc cột bê tông ngoài sân có dạng hình trụ.
Nghĩa: Khối tạo nên do cắt một mặt trụ bằng hai mặt phẳng song song.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái lon sữa có dạng hình trụ.
  • Cốc nhựa trên bàn tròn giống một hình trụ.
  • Thầy cầm khúc phấn và nói: đây là hình trụ nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ống bút của tôi là một hình trụ nên đứng vững trên bàn.
  • Trong bài hình học, chúng mình tính diện tích xung quanh của hình trụ mô tả chiếc cốc.
  • Thùng nước dạng hình trụ giúp chứa nhiều hơn mà vẫn gọn gàng.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc cột bê tông ngoài sân có dạng hình trụ.
  • Khi thiết kế, chọn bồn chứa hình trụ để tối ưu thể tích và độ ổn định.
  • Ánh đèn quét qua dãy ống khói hình trụ, làm nổi khối rõ nét trong màn đêm.
  • Cầm chiếc ly hình trụ, tôi chợt nghĩ về những đường sinh song song nâng đỡ một hình dạng giản dị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khối tạo nên do cắt một mặt trụ bằng hai mặt phẳng song song.
Từ đồng nghĩa:
khối trụ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hình trụ thuật ngữ hình học; trung tính, trang trọng; chính xác, không khẩu ngữ Ví dụ: Chiếc cột bê tông ngoài sân có dạng hình trụ.
khối trụ trung tính, thuật ngữ hình học; dùng trong sách giáo khoa Ví dụ: Khối trụ có hai đáy là hai hình tròn bằng nhau.
hình cầu thuật ngữ hình học; đối lập loại khối cơ bản; trung tính Ví dụ: So với hình cầu, hình trụ có các mặt phẳng song song làm đáy.
hình nón thuật ngữ hình học; đối lập loại khối cơ bản; trung tính Ví dụ: Hình nón chỉ có một đáy, khác với hình trụ có hai đáy song song.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong toán học và hình học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, thiết kế và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các đối tượng có dạng hình học cụ thể trong toán học hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hình học hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm hình học khác như hình cầu, hình nón.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt trong các bài toán hình học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hình trụ lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, hai), hoặc động từ (có, là).
hình khối hình cầu hình lập phương hình chóp hình nón hình vuông hình tròn hình tam giác hình chữ nhật