Hình chữ nhật

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tứ giác có bốn góc vuông (thường được hiểu là bốn cạnh không bằng nhau, không phải hình vuông).
Ví dụ: Tờ giấy A4 có dạng gần với hình chữ nhật.
Nghĩa: Tứ giác có bốn góc vuông (thường được hiểu là bốn cạnh không bằng nhau, không phải hình vuông).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong vở em vẽ một hình chữ nhật làm cái bàn.
  • Cánh cửa lớp có dạng hình chữ nhật.
  • Tấm bảng treo tường giống một hình chữ nhật lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sân bóng rổ nhìn từ trên cao như một hình chữ nhật dài.
  • Bạn dùng thước kẻ để dựng hình chữ nhật theo kích thước đề bài.
  • Màn hình điện thoại là một hình chữ nhật, nên ảnh chụp thường có khung dài rộng rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Tờ giấy A4 có dạng gần với hình chữ nhật.
  • Nhà kiến trúc chọn mặt bằng hình chữ nhật để tối ưu hóa không gian.
  • Trong thiết kế giao diện, ô nhập liệu thường là hình chữ nhật để mắt người dễ quét.
  • Anh ấy cắt vải thành các hình chữ nhật khác nhau để ráp thành tấm rèm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả hình dạng của các vật dụng hàng ngày như bàn, bảng, màn hình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu giáo dục, kỹ thuật, và báo cáo khoa học khi cần mô tả hình học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần mô tả cụ thể hình dạng trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, kiến trúc, và thiết kế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc hay thái độ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chính xác hình dạng của một đối tượng.
  • Tránh dùng khi mô tả các hình dạng không có góc vuông hoặc không có bốn cạnh.
  • Không có biến thể, nhưng cần phân biệt với "hình vuông".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hình vuông" nếu không chú ý đến độ dài các cạnh.
  • Người học cần chú ý đến đặc điểm bốn góc vuông để phân biệt với các hình tứ giác khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hình chữ nhật lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (vẽ, đo), và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...