Hình luật
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Luật hình sự.
Ví dụ:
Hình luật quy định tội danh và mức phạt cho hành vi phạm tội.
Nghĩa: Luật hình sự.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam học bài về hình luật để biết hành vi xấu sẽ bị phạt.
- Trong sách giáo khoa có phần giải thích hình luật rất dễ hiểu.
- Cô giáo nói hình luật giúp giữ cho xã hội an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy kể rằng hình luật đặt ra giới hạn để ai cũng biết điều gì không được làm.
- Qua một vụ án trên báo, chúng em hiểu hơn cách hình luật bảo vệ cộng đồng.
- Bạn Lan nói muốn làm luật sư để nghiên cứu hình luật và giúp người làm đúng pháp luật.
3
Người trưởng thành
- Hình luật quy định tội danh và mức phạt cho hành vi phạm tội.
- Không hiểu hình luật, người ta dễ mơ hồ giữa quyền trừng phạt và mục tiêu giáo hóa.
- Hình luật thay đổi theo thời đại, phản chiếu cách xã hội nhìn nhận về công lý.
- Trong phòng xử, từng điều khoản hình luật trở nên sống động qua lời buộc tội và bào chữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, tài liệu học thuật về luật pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật, đặc biệt là trong các tài liệu về luật hình sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến luật hình sự.
- Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chính thức.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng "luật hình sự" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ pháp lý khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "luật dân sự" ở phạm vi và đối tượng điều chỉnh.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'hình luật quốc gia', 'hình luật quốc tế'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: 'hình luật nghiêm khắc'), động từ (ví dụ: 'áp dụng hình luật'), hoặc các danh từ khác (ví dụ: 'bộ hình luật').
