Hiếp đáp

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hiếp (nói khái quát).
Ví dụ: Không ai có quyền hiếp đáp người khác.
Nghĩa: Hiếp (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn lớn không được hiếp đáp bạn nhỏ trong lớp.
  • Chị lớp trên bị nhắc nhở vì hay hiếp đáp các em ở sân trường.
  • Cô giáo dặn chúng mình phải bảo vệ bạn khi thấy ai bị hiếp đáp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đừng dùng sức mạnh để hiếp đáp bạn yếu hơn, vì đó là cách làm tổn thương người khác.
  • Trong giờ ra chơi, cậu ấy đứng ra can ngăn nhóm đang hiếp đáp bạn mới chuyển đến.
  • Khi mạng xã hội bị dùng để hiếp đáp, lời nói có thể trở thành vết thương dài lâu.
3
Người trưởng thành
  • Không ai có quyền hiếp đáp người khác.
  • Quyền lực nếu thiếu kiểm soát rất dễ trượt thành thói quen hiếp đáp kẻ yếu.
  • Có những im lặng kéo dài chỉ vì người bị hiếp đáp sợ bị trả thù.
  • Xã hội văn minh đo bằng cách đối xử với người dễ bị hiếp đáp nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiếp (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hiếp đáp mạnh, tiêu cực, thường văn nói–báo chí, sắc thái áp bức kẻ yếu Ví dụ: Không ai có quyền hiếp đáp người khác.
ức hiếp trung tính–thường nhật, mức độ tương đương Ví dụ: Hắn hay ức hiếp bạn bè yếu hơn.
bắt nạt khẩu ngữ, nhẹ hơn đôi chút, phổ biến Ví dụ: Đừng bắt nạt em nhỏ.
áp bức trang trọng–báo chí, mạnh, phạm vi xã hội rộng Ví dụ: Nhân dân bị áp bức nhiều năm.
bảo vệ trung tính, rộng dụng, trái nghĩa hành động gây hại Ví dụ: Cô giáo luôn bảo vệ học sinh yếu thế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động bắt nạt, áp bức người khác trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, pháp luật, hoặc các báo cáo liên quan đến bạo lực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả tình huống xung đột hoặc áp bức trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc lên án.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn viết, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động áp bức, bắt nạt.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc trung lập.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, không phù hợp để miêu tả các tình huống tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bắt nạt" nhưng "hiếp đáp" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị hiếp đáp", "đang hiếp đáp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "hiếp đáp trẻ em", "hiếp đáp người yếu thế".