Hiền muội
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ dùng trong đối thoại để gọi thân mật, với ý coi trọng, em gái hoặc người bạn gái vai em.
Ví dụ:
Hiền muội, để ta rót thêm chén trà cho em.
Nghĩa: Từ dùng trong đối thoại để gọi thân mật, với ý coi trọng, em gái hoặc người bạn gái vai em.
1
Học sinh tiểu học
- Hiền muội, em ngồi sát vào đây cho đỡ lạnh nhé.
- Chị mua cho hiền muội quyển truyện em thích.
- Hiền muội, nhớ đội mũ kẻo nắng gắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ta bảo, hiền muội cứ bình tĩnh, việc này rồi sẽ xong.
- Hiền muội viết bài rất đẹp, nhìn mà thấy vui mắt.
- Đi đường xa, hiền muội nhớ giữ điện thoại có pin, lạc nhau khó tìm lắm.
3
Người trưởng thành
- Hiền muội, để ta rót thêm chén trà cho em.
- Giữa buổi đàm đạo, chàng khẽ gọi: “Hiền muội”, tiếng gọi nhẹ như gió lùa qua hiên.
- Nay việc dồn dập, hiền muội tạm nghỉ ngơi, mọi sự ta thu xếp ổn thỏa.
- Thư gửi hiền muội, ta chỉ mong em bình an giữa dòng đời nhiều biến động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ dùng trong đối thoại để gọi thân mật, với ý coi trọng, em gái hoặc người bạn gái vai em.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiền muội | trang trọng cổ điển, lịch sự, thân mật trong văn chương/kiếm hiệp; nhẹ, biểu thị kính trọng trìu mến Ví dụ: Hiền muội, để ta rót thêm chén trà cho em. |
| tiểu muội | trung tính cổ trang, thân mật ngang hàng nam gọi nữ vai em; nhẹ Ví dụ: Tiểu muội hãy yên tâm, ta sẽ lo liệu. |
| hiền đệ | cổ trang, dùng khi người gọi là nam; gần nghĩa tôn trọng-em nhưng nghiêng về “em trai”, chỉ dùng khi đối tượng là nam; mạnh hơn về lễ độ Ví dụ: Hiền đệ chớ vội nóng lòng. |
| muội | cổ trang, rút gọn, thân mật hơn, rất khẩu ngữ trong văn phong kiếm hiệp; nhẹ Ví dụ: Muội cứ nghỉ ngơi cho khỏe. |
| tiểu thư | cổ trang xưng hô kính trọng với thiếu nữ bề trên/khách quý; quan hệ vai trên nên trái lập về vai vế Ví dụ: Tiểu thư quá lời, tại hạ nào dám. |
| cô nương | cổ trang, gọi thiếu nữ xa cách hơn, không xác lập vai em; trái về sắc thái thân thuộc Ví dụ: Cô nương xin dừng bước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong tiểu thuyết, truyện cổ, hoặc tác phẩm có bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, tôn trọng và yêu quý.
- Phong cách cổ điển, thường thấy trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển, trang trọng trong văn chương.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "em gái" hoặc "bạn gái".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cô", "em"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiền muội của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cô, em) và tính từ chỉ sự thân mật (thân yêu, quý mến).

Danh sách bình luận