Huynh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Anh hoặc người vai anh (chỉ dùng để xưng gọi).
Ví dụ: Huynh thông cảm, muội đến trễ vì kẹt xe.
Nghĩa: Anh hoặc người vai anh (chỉ dùng để xưng gọi).
1
Học sinh tiểu học
  • Huynh ơi, cho muội mượn cây bút với nhé.
  • Con chào huynh, cảm ơn huynh đã chỉ đường cho con.
  • Huynh ngồi đây, muội sẽ mang nước cho huynh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Huynh bình tĩnh, muội sẽ giải thích mọi chuyện sau giờ học.
  • Nếu huynh thấy bài này khó, huynh cứ nhắn, muội kèm lại cho huynh.
  • Huynh đừng lo, muội đứng cạnh huynh trong buổi thi nói.
3
Người trưởng thành
  • Huynh thông cảm, muội đến trễ vì kẹt xe.
  • Huynh giữ sức khỏe, chuyện còn dài, chớ vội âu lo.
  • Huynh nói một lời, muội sẽ liệu mà thu xếp mọi bề.
  • Huynh hữu ý, muội sẽ đáp tình, đừng ngại đường xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các mối quan hệ thân thiết hoặc có tính chất truyền thống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc có bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và thân mật, thường dùng trong bối cảnh gia đình hoặc truyền thống.
  • Thuộc phong cách cổ điển, trang trọng hơn so với từ "anh" trong tiếng Việt hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự kính trọng trong các mối quan hệ gia đình hoặc truyền thống.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, có thể gây hiểu nhầm hoặc cảm giác xa lạ.
  • Thường thấy trong các tác phẩm văn học hoặc khi tái hiện bối cảnh lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "anh" trong tiếng Việt hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "anh" ở chỗ "huynh" mang sắc thái cổ điển và trang trọng hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên cân nhắc bối cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "huynh trưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ quan hệ gia đình như "đệ", "muội" hoặc các từ chỉ vai vế như "trưởng".
anh đệ tỷ muội em chị cha mẹ con cháu