Hiện hành

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đang được thi hành, đang có hiệu lực.
Ví dụ: - Chính sách hiện hành có hiệu lực từ hôm nay.
2.
danh từ
(ít dùng). Đang được lưu hành.
Nghĩa 1: Đang được thi hành, đang có hiệu lực.
1
Học sinh tiểu học
  • - Nội quy hiện hành yêu cầu em đeo thẻ học sinh.
  • - Quy định hiện hành bắt buộc đi học đúng giờ.
  • - Luật lệ hiện hành cấm vứt rác ra sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Theo chương trình hiện hành, chúng mình phải học thêm thực hành.
  • - Quy chế hiện hành cho phép học sinh mượn sách ở thư viện lâu hơn.
  • - Biểu phí hiện hành của xe buýt giảm cho học sinh có thẻ.
3
Người trưởng thành
  • - Chính sách hiện hành có hiệu lực từ hôm nay.
  • - Quy định hiện hành giúp doanh nghiệp rõ đường đi nước bước.
  • - Tôi đọc kỹ văn bản hiện hành để tránh sai sót khi nộp hồ sơ.
  • - Khi luật mới ra đời, văn bản cũ hết hiện hành ngay lập tức.
Nghĩa 2: (ít dùng). Đang được lưu hành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các quy định, luật lệ đang có hiệu lực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các văn bản pháp lý, tài chính để chỉ các quy định, chính sách hiện tại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng, chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính hiệu lực của một quy định hay luật lệ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến pháp lý.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ như 'luật', 'quy định', 'chính sách'.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như 'hiện tại' hoặc 'đang lưu hành' trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh pháp lý để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'luật hiện hành', 'quy định hiện hành'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (thi hành, áp dụng) hoặc tính từ (mới, cũ).