Hiển dịu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như dịu hiền.
Ví dụ:
Cô ấy có dáng vẻ hiển dịu khiến người đối diện thấy yên tâm.
Nghĩa: Như dịu hiền.
1
Học sinh tiểu học
- Giọng cô giáo hiển dịu làm cả lớp thấy ấm lòng.
- Nụ cười hiển dịu của mẹ khiến em hết lo.
- Ánh nắng sớm hiển dịu phủ lên vườn hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cách bạn lớp trưởng nhắc nhở hiển dịu nên ai cũng sẵn sàng nghe theo.
- Trong buổi sinh hoạt, thầy nói với vẻ hiển dịu mà thấm, không cần gắt gao.
- Khung cảnh sân trường sau mưa hiển dịu, làm bước chân chậm lại.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy có dáng vẻ hiển dịu khiến người đối diện thấy yên tâm.
- Giữa cuộc họp căng thẳng, một câu nói hiển dịu đủ làm không khí mềm xuống.
- Anh nhận ra sự hiển dịu không phải yếu đuối, mà là sức mạnh giữ người ta gần nhau.
- Buổi chiều phố vắng, màu trời hiển dịu như xoa dịu những vết xước của ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc cảnh vật với sắc thái nhẹ nhàng, êm đềm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, êm ái, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường xuất hiện trong văn chương, mang tính nghệ thuật cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu trong văn bản nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dịu hiền" do sự tương đồng về nghĩa.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp của hai từ "hiển" và "dịu".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Danh sách bình luận