Hiến chương
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Pháp luật cơ bản do nhà vua đặt ra, làm nền tảng cho việc chế định ra pháp luật.
Ví dụ:
Hiến chương do nhà vua ban là nền móng pháp luật của cả triều đại.
2.
danh từ
Điều ước kí kết giữa nhiều nước, quy định những nguyên tắc và thể lệ về quan hệ quốc tế.
Ví dụ:
Hiến chương quốc tế đặt khung nguyên tắc cho quan hệ giữa các quốc gia.
Nghĩa 1: (cũ). Pháp luật cơ bản do nhà vua đặt ra, làm nền tảng cho việc chế định ra pháp luật.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua ban hiến chương để mọi người biết phải làm gì.
- Thầy kể rằng hiến chương như cuốn luật gốc của vương quốc.
- Nhờ có hiến chương, dân làng hiểu rõ quyền và trách nhiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài sử, hiến chương được xem như khung luật mẹ của triều đại.
- Quan lại phải tuân theo hiến chương, nếu sai thì bị xử phạt theo quy định.
- Hiến chương thời đó đặt ra trật tự trị nước, từ thu thuế đến xử kiện.
3
Người trưởng thành
- Hiến chương do nhà vua ban là nền móng pháp luật của cả triều đại.
- Không ít cải cách chỉ bền khi được ghi vào hiến chương, thay vì dựa trên ý chí nhất thời.
- Khi đọc hiến chương cổ, ta thấy rõ cách quyền lực tự đặt ràng buộc lên chính mình.
- Một triều đại mạnh là triều đại để hiến chương đứng trên cảm xúc của kẻ cầm quyền.
Nghĩa 2: Điều ước kí kết giữa nhiều nước, quy định những nguyên tắc và thể lệ về quan hệ quốc tế.
1
Học sinh tiểu học
- Các nước cùng ký hiến chương để hứa với nhau giữ hòa bình.
- Hiến chương ghi rõ phải tôn trọng biên giới của nhau.
- Nhờ có hiến chương, các nước giải quyết tranh chấp bằng nói chuyện, không đánh nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hiến chương là văn bản quốc tế nêu nguyên tắc hợp tác và tôn trọng lẫn nhau.
- Khi gia nhập hiến chương, quốc gia chấp nhận tuân thủ các quy định chung.
- Nhiều tổ chức toàn cầu hoạt động dựa trên hiến chương đã được các nước phê chuẩn.
3
Người trưởng thành
- Hiến chương quốc tế đặt khung nguyên tắc cho quan hệ giữa các quốc gia.
- Không có hiến chương ràng buộc, lời hứa ngoại giao dễ tan như sương sớm.
- Mỗi điều khoản trong hiến chương là kết quả của thỏa hiệp giữa lợi ích và giá trị.
- Khi khủng hoảng nổ ra, người ta lại mở hiến chương để tìm tiếng nói chung thay vì leo thang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Pháp luật cơ bản do nhà vua đặt ra, làm nền tảng cho việc chế định ra pháp luật.
Nghĩa 2: Điều ước kí kết giữa nhiều nước, quy định những nguyên tắc và thể lệ về quan hệ quốc tế.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiến chương | trang trọng, ngoại giao–pháp lý quốc tế; trung tính Ví dụ: Hiến chương quốc tế đặt khung nguyên tắc cho quan hệ giữa các quốc gia. |
| điều ước | trang trọng, pháp lý quốc tế; bao quát, thay thế được đa số ngữ cảnh Ví dụ: Các bên cam kết tuân thủ điều ước đã kí. |
| hiệp ước | trang trọng, ngoại giao; gần nghĩa, nhấn mạnh thỏa thuận ràng buộc Ví dụ: Hai nước kí hiệp ước về hợp tác kinh tế. |
| vi phạm | trung tính, pháp lý; hành vi trái với hiến chương/điều ước Ví dụ: Mọi hành động vi phạm sẽ bị lên án tại hội nghị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, tài liệu học thuật về luật pháp và quan hệ quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp, quan hệ quốc tế và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
- Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu pháp lý và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các văn bản pháp lý hoặc điều ước quốc tế có tính nền tảng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp luật và quan hệ quốc tế.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "hiến pháp" hoặc "điều ước"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các văn bản hoặc quy định không có tính pháp lý hoặc quốc tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiến chương quốc tế", "hiến chương Liên Hợp Quốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quốc tế, cơ bản), động từ (ký kết, tuân thủ) và các danh từ khác (quốc gia, tổ chức).
