Hỉ hả
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vui vẻ bộc lộ ra bên ngoài vì được như ý.
Ví dụ:
Anh hỉ hả vì thương vụ chốt êm xuôi.
Nghĩa: Vui vẻ bộc lộ ra bên ngoài vì được như ý.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé hỉ hả khi tìm lại được chiếc ô tô đồ chơi.
- Bà ngoại hỉ hả nhìn cả nhà quây quần ăn cơm.
- Em hỉ hả vì bức tranh của mình được cô khen.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả đội hỉ hả khi bài thuyết trình được vỗ tay rộn ràng.
- Nó hỉ hả khoe điểm kiểm tra, mắt cười long lanh.
- Nhận tin hoãn kiểm tra, lũ bạn nhìn nhau hỉ hả như vừa trút gánh.
3
Người trưởng thành
- Anh hỉ hả vì thương vụ chốt êm xuôi.
- Cô hỉ hả thấy công sức nhiều tháng cuối cùng có quả ngọt.
- Nghe bản nhạc đúng gu giữa quán đông, tôi bất giác hỉ hả như gặp bạn cũ.
- Nhìn mưa tạnh đúng lúc ra về, ai nấy hỉ hả, lòng nhẹ như gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vui vẻ bộc lộ ra bên ngoài vì được như ý.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hỉ hả | Ví dụ: Anh hỉ hả vì thương vụ chốt êm xuôi. |
| hể hả | Trung tính, vui bẻ hồn nhiên, hơi dân dã Ví dụ: Lũ trẻ hể hả chạy quanh sân. |
| vui vẻ | Trung tính, nhẹ nhàng, phổ thông Ví dụ: Cô ấy luôn vui vẻ, hoà đồng với tất cả mọi người. |
| hớn hở | Mạnh, bộc lộc rõ, thường gắn với cử chỉ Ví dụ: Cậu bé hớn hở chạy về nhà. |
| phấn khởi | Mạnh, vui có chiều sâu, thường do kết quả tốt Ví dụ: Cả lớp phấn khởi khi nghe tin đạt giải Nhất. |
| vui mừng | Trung tính, chuẩn mực, nghiêm túc Ví dụ: Nam rất vui mừng khi gặp lại bạn cũ. |
| mừng rỡ | Mạnh, có cảm giác bất ngờ, cảm xúc dâng cao Ví dụ: Bà cụ mừng rỡ khi thấy các cháu về thăm. |
| buồn bã | Trung tính, phổ biến, chỉ cảm xúc buồn thoáng qua Ví dụ: Nghe tin không vui, cô ấy cảm thấy buồn bã. |
| ủ rũ | Trung tính, buồn thể hiện ra bên ngoài Ví dụ: Cậu bé ngồi ủ rũ trong góc phòng. |
| chán nản | Trung tính đến mạnh, buồn kèm mất động lực Ví dụ: Anh ấy chán nản sau nhiều lần thất bại. |
| não nề | Mạnh, cảm giác nặng nề, u ám lan toả Ví dụ: Không khí căn phòng bỗng trở nên não nề. |
| sầu não | Mạnh, thường dùng trong văn chương Ví dụ: Ông lão sống trong tâm trạng sầu não. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái vui vẻ, hài lòng của ai đó sau khi đạt được điều mong muốn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc vui vẻ, hài lòng.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái vui vẻ, hài lòng của ai đó một cách sinh động.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hể hả", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc khác để tạo câu sinh động.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái cảm xúc của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hỉ hả", "vô cùng hỉ hả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "vô cùng".
