Hê
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Vứt, ném đi một cách không thương tiếc.
Ví dụ:
Anh ấy hê cái áo rách vào túi rác.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Vứt, ném đi một cách không thương tiếc.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy vỏ chai bẩn, bạn ấy hê thẳng vào thùng rác.
- Con búp bê gãy tay, nó buồn bã nhưng vẫn hê đi.
- Mẹ bảo đồ hỏng thì hê đi, đừng giữ bừa bộn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh chàng bực mình, lôi xấp giấy nhòe mực ra cửa sổ rồi hê xuống sân.
- Bạn dọn phòng, gặp món đồ sứt mẻ là hê vào túi rác, không luyến tiếc.
- Nó đọc bản nháp lem nhem, thở dài một cái rồi hê vào sọt, viết lại từ đầu.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy hê cái áo rách vào túi rác.
- Có kỷ niệm nào đã thành gánh nặng thì cứ mạnh tay mà hê khỏi đời mình.
- Tôi chần chừ một lát, rồi gom hết những thứ vô dụng để hê đi cho nhẹ đầu.
- Đến lúc biết buông, người ta mới dám hê những món níu chân ra khỏi căn phòng chật chội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Vứt, ném đi một cách không thương tiếc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hê | Mạnh, dứt khoát, thiếu trân trọng, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ấy hê cái áo rách vào túi rác. |
| quẳng | Mạnh, thiếu cẩn trọng, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta quẳng chiếc áo cũ vào sọt rác. |
| tống khứ | Dứt khoát, không thương tiếc, khẩu ngữ, thường dùng với vật hoặc người gây phiền toái. Ví dụ: Cuối cùng cô ấy cũng tống khứ được mớ đồ cũ không dùng đến. |
| giữ | Trung tính, hành động bảo quản, không vứt bỏ. Ví dụ: Cô ấy quyết định giữ lại những bức thư cũ làm kỷ niệm. |
| nâng niu | Tình cảm, cẩn trọng, trân trọng, đối lập với sự không thương tiếc. Ví dụ: Anh ấy nâng niu từng món quà nhỏ mà bạn bè tặng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc nhân vật có tính cách bộc trực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ không quan tâm, có phần thô lỗ hoặc bộc trực.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động vứt bỏ một cách không cần suy nghĩ, thường trong ngữ cảnh thân mật.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn như "vứt" hoặc "bỏ".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hê đồ chơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng bị vứt, ném.
