Hễ

Nghĩa & Ví dụ
(thường đi đôi với thì, là). Từ biểu thị vế điều kiện trong quan hệ giữa điều kiện và hệ quả, cứ mỗi khi có sự việc, hiện tượng này (thì tất yếu có sự việc, hiện tượng kia).
Ví dụ: Hễ tin nhắn reo là tôi giật mình.
Nghĩa: (thường đi đôi với thì, là). Từ biểu thị vế điều kiện trong quan hệ giữa điều kiện và hệ quả, cứ mỗi khi có sự việc, hiện tượng này (thì tất yếu có sự việc, hiện tượng kia).
1
Học sinh tiểu học
  • Hễ mưa thì sân trường ướt.
  • Hễ mẹ gọi là em chạy lại ngay.
  • Hễ đến giờ ăn thì chuông nhà bếp kêu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hễ trời chuyển gió là lá bàng rơi lả tả.
  • Hễ cậu nỗ lực thì điểm số cũng nhích lên.
  • Hễ nhóm hợp tác tốt là bài thuyết trình trôi chảy.
3
Người trưởng thành
  • Hễ tin nhắn reo là tôi giật mình.
  • Hễ lòng bình an thì đường xa cũng nhẹ.
  • Hễ ta trì hoãn là cơ hội lặng lẽ trôi qua.
  • Hễ ai chạm vào ký ức, là những ngày cũ bỗng thức dậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường đi đôi với thì, là). Từ biểu thị vế điều kiện trong quan hệ giữa điều kiện và hệ quả, cứ mỗi khi có sự việc, hiện tượng này (thì tất yếu có sự việc, hiện tượng kia).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hễ Biểu thị điều kiện tất yếu, lặp lại; thường dùng trong khẩu ngữ, văn nói. Ví dụ: Hễ tin nhắn reo là tôi giật mình.
cứ Trung tính, biểu thị sự lặp lại hoặc quy luật, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Cứ đến cuối tuần là cả nhà lại đi chơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả mối quan hệ nhân quả trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các cấu trúc trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo nhịp điệu và nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện mối quan hệ nhân quả rõ ràng và trực tiếp.
  • Thường mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật.
  • Không mang tính trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để diễn tả mối quan hệ nhân quả.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó nên dùng các cấu trúc trang trọng hơn.
  • Thường đi kèm với "thì" hoặc "là" để hoàn thiện cấu trúc câu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ điều kiện khác như "nếu" hoặc "khi".
  • "Hễ" thường đi kèm với "thì" hoặc "là" để tạo thành một cấu trúc hoàn chỉnh.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, thường dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị mệnh đề điều kiện.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu mệnh đề điều kiện, có thể làm trung tâm của cụm liên từ như 'hễ...thì'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với liên từ 'thì' hoặc 'là' trong mệnh đề hệ quả.
nếu thì khi cứ miễn tuy nên