Hay ho
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hay (nói khái quát; thường hàm ý phủ định, mỉa mai).
Ví dụ:
Chuyện đó không hay ho đâu, bỏ qua đi.
Nghĩa: Hay (nói khái quát; thường hàm ý phủ định, mỉa mai).
1
Học sinh tiểu học
- Trò nghịch đó chẳng hay ho gì đâu, đừng làm nữa.
- Cái bánh bị cháy đen rồi, nhìn không hay ho chút nào.
- Nói bạn bè như thế không hay ho, con hãy xin lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khoe điểm trước mặt bạn vừa trượt không phải là điều hay ho.
- Đăng tin đồn lên mạng nghe có vẻ vui, nhưng thật ra chẳng hay ho gì.
- Ăn gian trong trò chơi thắng cũng không thấy hay ho chút nào.
3
Người trưởng thành
- Chuyện đó không hay ho đâu, bỏ qua đi.
- Giữ thể diện bằng lời nói dối, nghe hay ho đấy nhưng hậu quả thì nhức đầu.
- Người ta khoe kế hoạch ‘đổi đời’ rầm rộ, mà nhìn kỹ chẳng hay ho hơn mấy chiêu cũ.
- Đào bới chuyện riêng tư để câu view, nghe có vẻ hay ho, kỳ thực chỉ mệt người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hay (nói khái quát; thường hàm ý phủ định, mỉa mai).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hay ho | Khẩu ngữ, giọng mỉa mai/giảm giá trị, mức độ nhẹ–trung tính Ví dụ: Chuyện đó không hay ho đâu, bỏ qua đi. |
| ra gì | Khẩu ngữ, phủ định giá trị, trung tính-mỉa nhẹ Ví dụ: Câu chuyện đó có gì ra gì đâu mà kể. |
| tử tế | Khẩu ngữ, khi dùng phủ định mới trùng sắc thái (“không tử tế”), trung tính Ví dụ: Cách làm đó chẳng tử tế gì. |
| tốt đẹp | Trung tính, trang trọng nhẹ, khẳng định giá trị Ví dụ: Mọi việc đều rất tốt đẹp. |
| đáng khen | Trung tính, đánh giá tích cực rõ Ví dụ: Cách xử lý ấy quả đáng khen. |
| đáng nể | Trung tính, tán dương năng lực/giá trị Ví dụ: Thành tích ấy thật đáng nể. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự không hài lòng hoặc mỉa mai về một sự việc, tình huống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện thái độ mỉa mai.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ mỉa mai, không hài lòng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không hài lòng một cách nhẹ nhàng, mỉa mai.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự nghiêm túc.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là khen ngợi nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "hay" ở chỗ thường hàm ý mỉa mai.
- Cần chú ý ngữ điệu khi nói để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hay ho", "không hay ho lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", "hơi".

Danh sách bình luận