Hãy
Nghĩa & Ví dụ
1. (thường kết hợp với còn; dùng phụ trước t., đg. trạng thái). Từ biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái, chưa có sự biến đổi, chưa chuyển sang trạng thái khác.
Ví dụ:
Trời hãy còn sớm, ta thong thả mà đi.
2. (dùng phụ trước đg.). Từ biểu thị tính chất tạm thời của một việc làm trong khi chưa có gì khác, chưa có gì thay đổi.
3. (dùng phụ trước đg., t.). Từ biểu thị ý yêu cầu có tính chất mệnh lệnh hoặc thuyết phục, động viên nên làm việc gì đó, nên có thái độ nào đó.
Nghĩa 1: (thường kết hợp với còn; dùng phụ trước t., đg. trạng thái). Từ biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái, chưa có sự biến đổi, chưa chuyển sang trạng thái khác.
1
Học sinh tiểu học
- Trời hãy còn tối, chúng mình chưa ra sân được.
- Nước trong chậu hãy còn ấm, em rửa tay thoải mái.
- Cây phượng hãy còn trơ cành, lá chưa mọc lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường hãy còn vắng, tiếng chổi của cô lao công nghe rất rõ.
- Vết mực trên tay nó hãy còn đậm, dù đã rửa qua xà phòng.
- Niềm vui sau chiến thắng ấy hãy còn nguyên trong lòng tụi mình.
3
Người trưởng thành
- Trời hãy còn sớm, ta thong thả mà đi.
- Trong căn nhà cũ, mùi gỗ ẩm hãy còn vương, như níu người về những mùa mưa đã qua.
- Niềm tin của anh vào nhóm hãy còn bền, dẫu chuyện xấu vừa xảy ra.
- Vết thương lòng hãy còn rát, nên ta nói năng chậm rãi để không làm nhau đau thêm.
Nghĩa 2: (dùng phụ trước đg.). Từ biểu thị tính chất tạm thời của một việc làm trong khi chưa có gì khác, chưa có gì thay đổi.
Nghĩa 3: (dùng phụ trước đg., t.). Từ biểu thị ý yêu cầu có tính chất mệnh lệnh hoặc thuyết phục, động viên nên làm việc gì đó, nên có thái độ nào đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyến khích hoặc yêu cầu ai đó làm điều gì.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản có tính chất hướng dẫn hoặc khuyến nghị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự nhấn mạnh hoặc kêu gọi cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khuyến khích, động viên hoặc yêu cầu nhẹ nhàng.
- Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết có tính chất hướng dẫn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khuyến khích hoặc yêu cầu ai đó làm điều gì một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng cao.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nên" hoặc "cần" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý đến ngữ điệu khi sử dụng trong giao tiếp để tránh hiểu nhầm là mệnh lệnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "hãy" là một phó từ, thường dùng để bổ nghĩa cho động từ, thể hiện yêu cầu, mệnh lệnh hoặc khuyến khích.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hãy" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và thường đứng trước động từ mà nó bổ nghĩa.
3
Đặc điểm cú pháp
"Hãy" thường đứng trước động từ trong câu mệnh lệnh hoặc câu khuyến khích, làm trung tâm của cụm phó từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Hãy" thường kết hợp với động từ để tạo thành câu mệnh lệnh hoặc khuyến khích, ví dụ: "hãy làm", "hãy đi".
