Chớ
Nghĩa & Ví dụ
1. (dùng phụ trước động từ hoặc dùng làm phần phụ trong câu) Từ biểu thị ý khuyên ngăn dứt khoát.
2. (khẩu ngữ; dùng phụ trước động từ) Từ biểu thị ý phủ định dứt khoát điều chưa hề xảy ra bao giờ; chẳng.
Ví dụ:
Tôi chớ hề gặp người đó trước đây.
3. chứ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (dùng phụ trước động từ hoặc dùng làm phần phụ trong câu) Từ biểu thị ý khuyên ngăn dứt khoát.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; dùng phụ trước động từ) Từ biểu thị ý phủ định dứt khoát điều chưa hề xảy ra bao giờ; chẳng.
Nghĩa 3: chứ.
Từ đồng nghĩa:
chứ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chớ | Nhấn mạnh, xác nhận, hoặc biểu thị sự đối lập nhẹ, khẩu ngữ. Ví dụ: |
| chứ | Nhấn mạnh, xác nhận, hoặc biểu thị sự đối lập nhẹ, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ấy giỏi chứ! |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyên ngăn hoặc phủ định một cách dứt khoát.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì tính chất khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái dân dã, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khuyên ngăn hoặc phủ định mạnh mẽ.
- Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật, gần gũi.
- Không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khuyên ngăn hoặc phủ định một cách rõ ràng, dứt khoát.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với động từ để nhấn mạnh ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chứ" trong một số ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Phụ từ, thường dùng để khuyên ngăn hoặc phủ định dứt khoát.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào khác.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ trong câu, có thể làm phần phụ trong cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ để tạo thành cụm động từ phủ định hoặc khuyên ngăn.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
