Hậu thiên
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không phải có ngay từ khi sinh ra, mà sau này mới có (thường nói về bệnh tật); trái với tiên thiên.
Ví dụ:
Anh bị tăng huyết áp hậu thiên, trước đây sức khỏe hoàn toàn bình thường.
Nghĩa: Không phải có ngay từ khi sinh ra, mà sau này mới có (thường nói về bệnh tật); trái với tiên thiên.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam bị cận hậu thiên do đọc sách quá gần.
- Cô bé mắc dị ứng hậu thiên vì thường chơi với bụi.
- Chú chó nhà em bị viêm da hậu thiên sau khi tắm mưa nhiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác sĩ nói chứng hen của bạn ấy là hậu thiên, xuất hiện khi thời tiết thay đổi.
- Nhiều bạn bị cong vẹo cột sống hậu thiên do ngồi học sai tư thế.
- Thói quen dùng điện thoại trong bóng tối có thể dẫn đến cận hậu thiên.
3
Người trưởng thành
- Anh bị tăng huyết áp hậu thiên, trước đây sức khỏe hoàn toàn bình thường.
- Có người mang lá phổi khỏe mạnh khi chào đời, nhưng vì khói bụi mà mắc bệnh phổi hậu thiên.
- Sau một đợt căng thẳng dài, cô ấy mới nhận ra mình có rối loạn lo âu hậu thiên.
- Bệnh tiểu đường hậu thiên nhắc chúng ta rằng lối sống mỗi ngày có thể đổi hướng số phận cơ thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không phải có ngay từ khi sinh ra, mà sau này mới có (thường nói về bệnh tật); trái với tiên thiên.
Từ đồng nghĩa:
mắc phải thu được
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hậu thiên | trung tính, khoa học/y học, mức độ xác quyết cao Ví dụ: Anh bị tăng huyết áp hậu thiên, trước đây sức khỏe hoàn toàn bình thường. |
| mắc phải | trung tính, y học thường dụng; hơi khẩu ngữ hơn “hậu thiên” Ví dụ: Bệnh này là bệnh mắc phải, không di truyền. |
| thu được | trung tính, khoa học; dùng khi nói đặc tính hình thành do môi trường Ví dụ: Tính trạng thu được, không di truyền qua thế hệ. |
| tiên thiên | chuẩn mực, khoa học/y học, đối nghĩa trực tiếp Ví dụ: Dị tật này là tiên thiên, không phải hậu thiên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản y khoa hoặc nghiên cứu khoa học để chỉ các đặc điểm hoặc bệnh tật phát sinh sau khi sinh ra.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học và sinh học để phân biệt với các đặc điểm bẩm sinh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân biệt giữa các đặc điểm bẩm sinh và những gì phát sinh sau này.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ y học hoặc sinh học khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiên thiên" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bệnh hậu thiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bệnh, tật) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá).

Danh sách bình luận