Nguyên phát

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Hiện tượng bệnh lí) sinh ra tại chỗ, từ chính cơ quan mắc bệnh; phân biệt với thứ phát.
Ví dụ: Khối u nguyên phát nằm ở tuyến giáp.
Nghĩa: (Hiện tượng bệnh lí) sinh ra tại chỗ, từ chính cơ quan mắc bệnh; phân biệt với thứ phát.
1
Học sinh tiểu học
  • Khối u này nguyên phát ở phổi, không phải do lây từ nơi khác.
  • Viêm tai của bé nguyên phát ngay trong tai, nên bác sĩ chữa tập trung ở đó.
  • Vết loét nguyên phát ở dạ dày, không lan từ cơ quan khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bệnh được xác định là nguyên phát tại gan, nghĩa là nguồn gốc nằm ở gan chứ không do cơ quan khác gây ra.
  • Bác sĩ nói cơn đau đầu này nguyên phát từ các mạch máu trong não, không phải do di căn.
  • Viêm phổi nguyên phát bắt đầu ở phổi, nên phác đồ điều trị tập trung vào nhu mô phổi.
3
Người trưởng thành
  • Khối u nguyên phát nằm ở tuyến giáp.
  • Trong hồ sơ bệnh án, chẩn đoán ghi rõ ung thư nguyên phát tại đại tràng, tránh nhầm với tổn thương thứ phát.
  • Khi xác định ổ bệnh nguyên phát, bác sĩ mới dựng được lộ trình lan rộng của bệnh lý.
  • Điều trị đúng đích đòi hỏi nhận diện nơi tổn thương nguyên phát, nếu không dễ sa vào xử lý triệu chứng lan man.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Hiện tượng bệnh lí) sinh ra tại chỗ, từ chính cơ quan mắc bệnh; phân biệt với thứ phát.
Từ đồng nghĩa:
tiên phát
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nguyên phát thuật ngữ y khoa, trang trọng, trung tính; đối lập trực tiếp với “thứ phát” Ví dụ: Khối u nguyên phát nằm ở tuyến giáp.
tiên phát thuật ngữ y khoa, trang trọng, đồng nghĩa trực tiếp, mức độ trung tính Ví dụ: Ung thư vú tiên phát đbn di căn xbb.
thứ phát thuật ngữ y khoa, trang trọng, đối lập trực tiếp, trung tính Ví dụ: Vieam phddda thứ phát do nhicbbm khuafn lan teb xoang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu y khoa, báo cáo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt khi mô tả bệnh lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân biệt giữa bệnh lý phát sinh tại chỗ và bệnh lý do nguyên nhân khác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức y khoa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thứ phát" nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Cần chú ý khi dịch sang ngôn ngữ khác để đảm bảo chính xác về mặt y học.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ hiện tượng bệnh lý tự phát sinh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Bệnh nguyên phát từ gan."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cơ quan hoặc bệnh lý, ví dụ: "bệnh nguyên phát", "tổn thương nguyên phát".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...