Hẩu lốn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Hổ lốn.
Ví dụ:
Hồ sơ lưu hẩu lốn nên tra cứu rất mất thời gian.
Nghĩa: (ít dùng). Hổ lốn.
1
Học sinh tiểu học
- Đồ chơi để hẩu lốn khắp phòng nên khó tìm con gấu bông.
- Vở bài tập bị xếp hẩu lốn, trang nào cũng nhàu.
- Trong hộp bút, bút chì và tẩy trộn hẩu lốn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ sinh hoạt, ghế bàn bị để hẩu lốn khiến lớp trông rất bừa bộn.
- Bài thuyết trình mà sắp xếp ý hẩu lốn thì nghe xong ai cũng rối.
- Tin nhắn trong nhóm chat đổ vào hẩu lốn, chẳng phân biệt được việc chung với chuyện vui.
3
Người trưởng thành
- Hồ sơ lưu hẩu lốn nên tra cứu rất mất thời gian.
- Quán mới mở nhưng quy trình phục vụ còn hẩu lốn, khách đứng chờ mà chẳng ai hướng dẫn.
- Ý tưởng nhiều mà sắp xếp hẩu lốn thì cuộc họp chỉ thêm mệt mỏi.
- Đời sống số dữ dội, thông tin hẩu lốn như mây đen che khuất điều cốt yếu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Hổ lốn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hẩu lốn | khẩu ngữ; sắc thái chê bai, hơi thô; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Hồ sơ lưu hẩu lốn nên tra cứu rất mất thời gian. |
| hổ lốn | trung tính-khẩu ngữ; đồng nghĩa chuẩn, dùng phổ biến hơn Ví dụ: Món này nấu hổ lốn, không theo công thức nào cả. |
| lẫn lộn | trung tính; rộng hơn một chút nhưng đa số ngữ cảnh thay được Ví dụ: Hồ sơ để lẫn lộn, tìm rất mất thời gian. |
| bầy hầy | khẩu ngữ; chê bẩn bừa và lộn xộn Ví dụ: Phòng bầy hầy quá, dọn đi. |
| ngăn nắp | trung tính; trái nghĩa trực tiếp về trật tự Ví dụ: Sắp xếp ngăn nắp thì nhìn gọn gàng hơn. |
| ngăn nẻo | trang trọng-cổ; nhấn mạnh sự phân định rạch ròi Ví dụ: Hồ sơ được phân loại ngăn nẻo, tra cứu rất nhanh. |
| tươm tất | trung tính; nhấn mạnh gọn gàng, có trật tự Ví dụ: Căn bếp trông tươm tất sau khi dọn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo hiệu ứng nghệ thuật hoặc miêu tả sự pha trộn không đồng nhất.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự pha trộn lộn xộn, không có trật tự.
- Phong cách nghệ thuật, dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác đặc biệt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự pha trộn không đồng nhất trong văn chương.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hổ lốn" có nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn.
- Người học nên chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "món ăn hẩu lốn".

Danh sách bình luận