Hập
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Áp sát vào và kẹp lấy, ngậm lấy bằng một động tác nhanh.
Ví dụ :
Anh ta hập lấy cơ hội vừa lóe lên.
2.
động từ
(Hơi nóng) ở trạng thái bốc mạnh, gây cảm giác khó chịu.
Ví dụ :
Trưa hè, hơi nóng hập lên từ lòng phố.
Nghĩa 1: Áp sát vào và kẹp lấy, ngậm lấy bằng một động tác nhanh.
1
Học sinh tiểu học
- Con cá đớp hập mồi rồi lặn mất.
- Con mèo chụp hập con chuồn chuồn bay thấp.
- Bé lỡ đưa tay gần, chú vịt mỏ hập vào ngón tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con cá sấu bất ngờ hập mỏ, nước bắn tung toé.
- Chó con thấy đồ ăn vội hập miếng thịt rồi chạy mất.
- Em giơ mảnh lá, con dê hập lấy như sợ ai giật.
3
Người trưởng thành
- Anh ta hập lấy cơ hội vừa lóe lên.
- Con rắn hập mồi trong khoảnh khắc, chỉ còn lại tiếng lá xào xạc.
- Cú hập ấy của thị trường nuốt trọn đợt hàng, không kịp trở tay.
- Nỗi sợ bỗng hập lấy cổ họng, khiến lời muốn nói bỗng tắc lại.
Nghĩa 2: (Hơi nóng) ở trạng thái bốc mạnh, gây cảm giác khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Nắng trưa hập lên từ mặt sân xi măng.
- Bếp than đỏ rực, hơi nóng hập vào mặt.
- Đi ngang bờ ruộng đốt rơm, khói nóng hập khó thở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khí nóng từ đường nhựa hập lên, làm cảnh vật rung rinh.
- Mở nắp nồi canh, hơi hập bốc lên mù mắt.
- Phòng kín cửa, máy sấy chạy khiến không khí hập, ai cũng bứt rứt.
3
Người trưởng thành
- Trưa hè, hơi nóng hập lên từ lòng phố.
- Lửa hập phả vào da như một lớp chăn nặng bằng than hồng.
- Căn bếp chật, hơi người và dầu mỡ quyện lại, hập đến mức muốn lùi ra cửa.
- Giữa sân ga chật chội, luồng gió nóng hập lên khiến câu chuyện dang dở cũng chùng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Áp sát vào và kẹp lấy, ngậm lấy bằng một động tác nhanh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hập | Hành động nhanh, mạnh, dứt khoát, thường mang tính bất ngờ hoặc bản năng. Ví dụ: Anh ta hập lấy cơ hội vừa lóe lên. |
| đớp | Hành động nhanh, mạnh, thường dùng cho động vật há miệng bắt mồi. Ví dụ: Con cá đớp mồi rất nhanh. |
| nhả | Hành động thả ra, buông ra khỏi miệng hoặc vật kẹp. Ví dụ: Con chó nhả miếng xương ra. |
Nghĩa 2: (Hơi nóng) ở trạng thái bốc mạnh, gây cảm giác khó chịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhanh, mạnh, ví dụ như "hập lấy" một vật gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh chóng, mạnh mẽ, có phần thô bạo.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng, mạnh mẽ của hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự tinh tế.
- Thường đi kèm với các động từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả hành động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chộp" nhưng "hập" thường mạnh mẽ hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hập vào", "hập lấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, trạng từ chỉ mức độ hoặc cách thức.

Danh sách bình luận