Hành tại

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà dùng cho vua nghỉ tạm ở dọc đường khi đi các nơi xa kinh đô.
Ví dụ : Nhà vua ghé hành tại, nghỉ một đêm rồi lên đường.
Nghĩa: Nhà dùng cho vua nghỉ tạm ở dọc đường khi đi các nơi xa kinh đô.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà vua dừng chân ở hành tại để nghỉ sau chặng đường dài.
  • Quan lính quét dọn hành tại cho vua vào ở.
  • Người dân đứng ngoài hành tại chờ được nhìn thấy vua đi qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn ngự giá đến hành tại trước khi tiếp tục cuộc tuần du.
  • Hành tại được dựng sẵn để vua nghỉ ngơi và bàn việc hệ trọng.
  • Sử sách ghi chép rõ, đêm ấy nhà vua ở hành tại bên bờ sông.
3
Người trưởng thành
  • Nhà vua ghé hành tại, nghỉ một đêm rồi lên đường.
  • Trong ánh đuốc chập chờn, hành tại như một khoảng lặng cô tịch giữa rừng lộ ra quyền uy và nỗi mỏi mệt của đoàn người.
  • Sứ thần được triệu vào hành tại, lời tấu vừa dứt thì màn trướng khẽ lay theo gió đêm.
  • Dân ven trấn thắp hương ngoài cổng hành tại, mong triều đình đoái thương cảnh mất mùa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhà dùng cho vua nghỉ tạm ở dọc đường khi đi các nơi xa kinh đô.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hành tại cổ, lịch sử; trang trọng, chuyên biệt; trung tính cảm xúc Ví dụ: Nhà vua ghé hành tại, nghỉ một đêm rồi lên đường.
hành cung cổ, lịch sử; trang trọng; mức bao quát tương đương Ví dụ: Vua dừng chân tại hành cung Thanh Hóa.
hành tại cổ, chuẩn thuật ngữ triều đình; trung tính; tự thân đồng nghĩa nội hệ Ví dụ: Ngự giá tạm nghỉ ở hành tại ven sông.
kinh thành cổ, lịch sử; trang trọng; đối lập về nơi tạm nghỉ vs. nơi ở chính Ví dụ: Không lưu lại hành tại nữa, vua trở về kinh thành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về triều đình phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết về thời kỳ phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi viết về lịch sử hoặc trong các tác phẩm văn học có bối cảnh phong kiến.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên dạng khi sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nơi ở khác của vua, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các nơi ở tạm thời khác không liên quan đến vua.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hành tại lớn", "hành tại mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, mới), động từ (xây dựng, sử dụng) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...