Hẫng

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(kết hợp hạn chế). Bị hụt và đột ngột rơi vào khoảng không.
Ví dụ: Tôi sẩy chân, người hẫng rồi mới đứng vững lại.
2.
tính từ
Có cảm giác bị mất đi hứng thú một cách đột ngột.
Ví dụ: Nghe tin buổi họp bị hủy phút chót, tôi hơi hẫng.
3.
tính từ
Bị cụt, thiếu đi một cách đột ngột.
Ví dụ: Câu kết bị lược, văn bản thành ra hẫng.
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Bị hụt và đột ngột rơi vào khoảng không.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh bước hụt bậc thang, người chợt hẫng rồi bám vào tay vịn.
  • Em nhảy qua rãnh nước, chân hẫng một cái rồi mới chạm bờ bên kia.
  • Cú đu xà hơi mạnh làm tớ hẫng trong không trung một thoáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa trượt chân trên mép cầu, cậu thấy người hẫng như bị nhấc khỏi mặt đất.
  • Cú đá hụt bóng khiến cô bé hẫng người rồi lảo đảo vài bước.
  • Leo qua bức tường thấp, tôi hẫng một nhịp trước khi tiếp đất.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sẩy chân, người hẫng rồi mới đứng vững lại.
  • Từ mé hiên trơn nước, gót giày trượt, thân thể hẫng đi, tim như chùng xuống trước khi kịp bấu víu.
  • Bước qua bậc cuối cầu thang trong bóng tối, tôi hẫng một khoảng, nghe tiếng không khí rỗng dưới chân.
  • Nhảy khỏi mỏm đá, cảm giác hẫng lan khắp bụng, vừa sợ vừa thích.
Nghĩa 2: Có cảm giác bị mất đi hứng thú một cách đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
  • Đợi mãi mà phim không chiếu, em thấy hơi hẫng.
  • Cả lớp tưởng được đi tham quan, nghe báo hoãn nên ai cũng hẫng.
  • Bạn hứa mang truyện sang mà quên mất, tớ hơi hẫng một chút.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trận đấu bị dừng vì mưa, khán giả hẫng như bị cắt ngang niềm vui.
  • Bài hát bất ngờ tắt giữa chừng, cả nhóm đang hát theo bỗng hẫng hẳn.
  • Cứ tưởng có điểm cao, thấy thầy bảo chấm lại, mình hẫng như tụt mood.
3
Người trưởng thành
  • Nghe tin buổi họp bị hủy phút chót, tôi hơi hẫng.
  • Tin nhắn đang dở mà biến mất, lòng hẫng như có ai rút phích cắm cảm xúc.
  • Kế hoạch vẽ ra rất đẹp, một câu từ chối nhẹ nhàng cũng đủ làm tôi hẫng cả buổi chiều.
  • Cửa thang máy khép lại ngay trước mặt, tôi đứng hẫng với nụ cười ngượng ngập.
Nghĩa 3: Bị cụt, thiếu đi một cách đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
  • Câu chuyện đang kể thì bị cắt, nghe hẫng quá.
  • Bánh đang ăn dở bị rơi mất miếng, nhìn chiếc bánh thấy hẫng.
  • Dây diều bị đứt, sợi còn lại trông hẫng hẳn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài văn kết thúc vội, đoạn kết hẫng khiến người đọc tiếc.
  • Dòng người đang xếp hàng bỗng tản ra, hàng ngũ nhìn hẫng và lộn xộn.
  • Khúc nhạc bị bỏ mất đoạn dạo, giai điệu nghe hẫng như hụt hơi.
3
Người trưởng thành
  • Câu kết bị lược, văn bản thành ra hẫng.
  • Một lời xin lỗi thiếu phần giải thích, mạch đối thoại hẫng và khó nối tiếp.
  • Bức tường sửa dở để lộ khoảng gạch trống, mắt nhìn vào đâu cũng thấy hẫng.
  • Bản kế hoạch bỏ qua rủi ro chính, toàn khung trở nên hẫng, khó yên tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bất ngờ, hụt hẫng trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác bất ngờ, đột ngột trong diễn biến tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất ngờ, hụt hẫng, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác bất ngờ, hụt hẫng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác khác như "hụt hẫng".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc cảm giác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm giác hẫng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái như "cảm giác", "trạng thái".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...