Chơi vơi

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trơ trọi giữa khoảng rộng, không bám víu vào đâu.
Ví dụ : Tôi bơi ra xa và thấy mình chơi vơi giữa làn nước lạnh.
Nghĩa: Trơ trọi giữa khoảng rộng, không bám víu vào đâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc lá rơi chơi vơi giữa khoảng trời xanh.
  • Con thuyền nhỏ trôi chơi vơi giữa mặt hồ rộng.
  • Cánh diều bay chơi vơi khi gió bỗng lặng đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngọn đèn lồng treo chơi vơi ngoài hiên trong đêm gió thổi.
  • Giữa sân trường vắng, chiếc bóng em đứng chơi vơi như không điểm tựa.
  • Âm thanh chiếc chuông gió vang lên, chơi vơi giữa khoảng trời chiều rộng mở.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bơi ra xa và thấy mình chơi vơi giữa làn nước lạnh.
  • Giữa thành phố ồn ào, có lúc ta vẫn thấy mình chơi vơi như đứng trên chiếc cầu không lan can.
  • Bức tranh đặt một khoảng trắng lớn, để nhân vật lạc lõng chơi vơi giữa khung vải.
  • Sau cuộc chia tay, anh đi dạo dọc bờ sông, cảm giác chơi vơi phủ lên từng nhịp bước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trơ trọi giữa khoảng rộng, không bám víu vào đâu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vững chãi neo đậu
Từ Cách sử dụng
chơi vơi Sắc thái gợi cô độc, bấp bênh; hơi văn chương, giàu hình ảnh; mức độ vừa–mạnh Ví dụ: Tôi bơi ra xa và thấy mình chơi vơi giữa làn nước lạnh.
lơ lửng Trung tính, miêu tả trạng thái không điểm tựa; mức độ vừa Ví dụ: Chiếc lá còn lơ lửng trên cành gãy.
bơ vơ Cảm xúc cô đơn, yếu tố tình cảm; văn chương/khẩu ngữ; mức độ vừa Ví dụ: Giữa thành phố lạ, cô thấy bơ vơ.
lạc lõng Nhấn mạnh cảm giác không thuộc về; trung tính–văn chương; mức độ vừa Ví dụ: Cậu bé lạc lõng giữa sân trường rộng.
vững chãi Trung tính, khẳng định chắc chắn, có điểm tựa; mức độ mạnh Ví dụ: Anh đứng vững chãi trên mũi thuyền.
neo đậu Trung tính, có chỗ bám/đậu rõ; hơi miêu tả; mức độ vừa Ví dụ: Con thuyền đã neo đậu an toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác lạc lõng, không có điểm tựa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không sử dụng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh cô đơn, lạc lõng trong không gian rộng lớn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác cô đơn, lạc lõng, thường mang sắc thái buồn bã.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác không có điểm tựa, lạc lõng trong không gian rộng lớn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh và cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác cô đơn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả không gian rộng lớn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chơi vơi", "chơi vơi quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt