Hạm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tàu chiến loại lớn.
Ví dụ:
Hạm vừa rời cầu cảng trong tiếng còi trầm vang.
Nghĩa: Tàu chiến loại lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Hạm neo ngoài vịnh, thân tàu to như ngôi nhà nổi.
- Buổi lễ có một hạm kéo còi chào cờ rất vang.
- Bạn Nam chỉ tay ra biển, thích thú khi thấy một hạm sơn màu xám.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi tham quan hải quân, chúng em được nhìn cận cảnh một hạm trang bị radar hiện đại.
- Trên bản tin quốc phòng, người dẫn chương trình nói một hạm tuần tra đã trở về căn cứ an toàn.
- Trong truyện biển đảo, tác giả tả con sóng vỗ vào mạn hạm nghe như tiếng trống xa.
3
Người trưởng thành
- Hạm vừa rời cầu cảng trong tiếng còi trầm vang.
- Đứng trên boong hạm giữa đêm, người ta mới thấy biển sâu vừa dữ dội vừa hiền hòa.
- Những năm bão tố, một hạm vẫn kiên nhẫn quét sáng đường chân trời bằng chùm đèn tìm kiếm.
- Ông kể rằng chỉ khi đặt chân lên hạm, ông mới hiểu sức nặng của hai chữ canh biển.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tàu chiến loại lớn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hạm | Trang trọng, quân sự, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Ví dụ: Hạm vừa rời cầu cảng trong tiếng còi trầm vang. |
| chiến hạm | Trang trọng, quân sự, nhấn mạnh tính chiến đấu. Ví dụ: Chiến hạm đã sẵn sàng ra khơi làm nhiệm vụ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, lịch sử hoặc các báo cáo liên quan đến hải quân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, uy nghiêm trong các tác phẩm văn học hoặc thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, quân sự liên quan đến hải quân.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và uy nghiêm, thường liên quan đến quân sự.
- Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít khi dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các tàu chiến lớn trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến quân sự để tránh gây hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tàu thuyền khác như "tàu", "thuyền"; cần chú ý ngữ cảnh quân sự.
- Khác biệt với "tàu" ở chỗ "hạm" chỉ các tàu chiến lớn, có tính chất quân sự rõ rệt.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh quân sự hoặc lịch sử liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc hạm lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, hai), hoặc các danh từ khác (tàu, chiến).

Danh sách bình luận