Thiết giáp

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vỏ bọc bằng thép dày, thường dùng để gọi xe bọc thép.
Ví dụ: Xe được gia cố lớp thiết giáp dày để chống sát thương.
2.
danh từ
Tên gọi chung xe tăng và xe bọc thép.
Ví dụ: Thiết giáp xuất hiện ở ngã ba, lập tức chặn mọi lối ra.
Nghĩa 1: Vỏ bọc bằng thép dày, thường dùng để gọi xe bọc thép.
1
Học sinh tiểu học
  • Người lính kiểm tra lớp thiết giáp của xe để bảo đảm an toàn.
  • Mũi tên đồ chơi chạm vào thiết giáp mô hình mà không hề xước.
  • Cửa xe có lớp thiết giáp dày, đóng lại nghe tiếng kêu chắc nịch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp thiết giáp ôm trọn thân xe, như một chiếc áo giáp bằng thép.
  • Trong bảo tàng, chúng em thấy rõ các tấm thiết giáp ghép lại bằng đinh tán.
  • Khi đạn chạm vào thiết giáp, âm thanh vang lên trầm đục rồi tắt lịm.
3
Người trưởng thành
  • Xe được gia cố lớp thiết giáp dày để chống sát thương.
  • Nhìn bề mặt thiết giáp sần sùi, tôi hiểu nó sinh ra để hứng chịu bão lửa.
  • Từng tấm thiết giáp được gắn khít, như lớp da thép của một con thú máy.
  • Họ chọn tăng thêm thiết giáp, chấp nhận nặng nề để đổi lấy sự sống của kíp lái.
Nghĩa 2: Tên gọi chung xe tăng và xe bọc thép.
1
Học sinh tiểu học
  • Thiết giáp lăn trên đường đất, để lại vết bánh sâu.
  • Trong phim, đội thiết giáp đến hỗ trợ người dân.
  • Chúng em vẽ một chiếc thiết giáp với thân xe to và bánh xích dài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng động cơ thiết giáp gầm lên, dội qua dãy nhà.
  • Đội hình thiết giáp tiến theo hàng, che chở cho bộ binh phía sau.
  • Cả đoàn thiết giáp rời căn cứ khi trời còn mờ sương.
3
Người trưởng thành
  • Thiết giáp xuất hiện ở ngã ba, lập tức chặn mọi lối ra.
  • Khi thiết giáp vào thành phố, nhịp sống bỗng khựng lại như nín thở.
  • Âm kim loại của đoàn thiết giáp kéo dài, trộn lẫn mùi dầu máy và bụi nóng.
  • Không chiến lược nào bỏ qua vai trò của thiết giáp khi cần đột phá nhanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vỏ bọc bằng thép dày, thường dùng để gọi xe bọc thép.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thiết giáp trung tính, chuyên ngành quân sự, định danh vật chất/cấu phần Ví dụ: Xe được gia cố lớp thiết giáp dày để chống sát thương.
giáp trung tính, chuyên môn; mức bao quát hơi rộng hơn nhưng dùng tương đương trong ngữ cảnh quân sự Ví dụ: Thân xe có lớp giáp dày.
áo giáp trung tính, cổ điển hơn; dùng được khi nhấn vào lớp bảo hộ bọc ngoài Ví dụ: Thân pháo được tăng cường áo giáp.
trần trung tính, miêu tả trạng thái không có lớp bọc; dùng trong kỹ thuật/quân sự Ví dụ: Xe chạy trần, chưa lắp giáp.
Nghĩa 2: Tên gọi chung xe tăng và xe bọc thép.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thiết giáp trung tính, quân sự, tên gọi lực lượng/phương tiện Ví dụ: Thiết giáp xuất hiện ở ngã ba, lập tức chặn mọi lối ra.
bộ binh trung tính, quân sự; lực lượng đối loại theo phương tiện di chuyển Ví dụ: Bộ binh phối hợp với thiết giáp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, lịch sử chiến tranh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, kiên cố.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, kỹ thuật quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, kiên cố, thường mang tính trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các phương tiện quân sự có vỏ bọc thép.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến quân sự.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại phương tiện (ví dụ: xe thiết giáp).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phương tiện quân sự khác như "xe tăng".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến quân sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thiết giáp hiện đại", "thiết giáp của quân đội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, mạnh mẽ), động từ (di chuyển, tấn công) và lượng từ (một chiếc, nhiều chiếc).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...