Hạ mình
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tự đặt mình xuống địa vị thấp, hoặc tự hạ thấp phẩm giá của mình để làm một việc gì.
Ví dụ:
Anh chọn hạ mình để giải quyết mâu thuẫn trong gia đình.
Nghĩa: Tự đặt mình xuống địa vị thấp, hoặc tự hạ thấp phẩm giá của mình để làm một việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy chịu hạ mình xin lỗi trước để cả nhóm vui trở lại.
- Cô bé hạ mình nhờ bạn chỉ bài vì muốn hiểu bài hơn.
- Em hạ mình cảm ơn chú bảo vệ vì chú đã giúp tìm lại chiếc bút.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn trưởng nhóm hạ mình lắng nghe góp ý, nên cả nhóm làm việc trơn tru.
- Bạn ấy hạ mình xin lỗi dù không hoàn toàn sai, để giữ tình bạn.
- Vì muốn lớp đoàn kết, cậu ta hạ mình nhận phần khó về mình.
3
Người trưởng thành
- Anh chọn hạ mình để giải quyết mâu thuẫn trong gia đình.
- Có lúc ta phải hạ mình, không vì yếu đuối mà vì muốn điều lớn hơn được yên ổn.
- Cô hạ mình bắt chuyện trước, coi như đặt cái tôi xuống để cứu vãn cuộc hợp tác.
- Ông ấy hạ mình cầu thị, chấp nhận nghe những lời gai góc để sửa sai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự đặt mình xuống địa vị thấp, hoặc tự hạ thấp phẩm giá của mình để làm một việc gì.
Từ đồng nghĩa:
tự hạ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hạ mình | Diễn tả hành động tự nguyện hoặc bị buộc phải từ bỏ sự kiêu hãnh, địa vị để đạt mục đích hoặc vì hoàn cảnh, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đáng tiếc. Ví dụ: Anh chọn hạ mình để giải quyết mâu thuẫn trong gia đình. |
| tự hạ | Trung tính, trang trọng, diễn tả hành động tự nguyện hạ thấp bản thân. Ví dụ: Vì muốn giữ hòa khí, anh ấy đã tự hạ để làm lành. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động khiêm tốn hoặc nhún nhường của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, nhân cách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cần sự khiêm nhường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khiêm tốn, nhún nhường, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khiêm tốn hoặc nhún nhường của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tự tin hoặc khẳng định bản thân.
- Thường dùng trong các tình huống xã giao hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tự ti" nhưng "hạ mình" mang ý nghĩa tích cực hơn.
- Không nên lạm dụng để tránh hiểu nhầm là thiếu tự tin.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hạ mình xin lỗi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "hạ mình trước ai đó".
