Gòn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây to, vỏ màu xanh tươi, lá kép hình chân vịt, quả hình thoi chứa nhiều sợi bông, dùng để nhồi vào nệm, gối.
Ví dụ: Chiếc nệm cũ vẫn nhồi bông gòn hái từ vườn nhà.
Nghĩa: Cây to, vỏ màu xanh tươi, lá kép hình chân vịt, quả hình thoi chứa nhiều sợi bông, dùng để nhồi vào nệm, gối.
1
Học sinh tiểu học
  • Gốc gòn sau sân trường cho bóng mát cả sân chơi.
  • Lá gòn xòe như bàn tay, che nắng cho lũ bạn ngồi ăn xế.
  • Quả gòn già nứt ra, lộ những sợi bông trắng phau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cây gòn đầu xóm mỗi mùa gió lại rắc bông trắng bay như mây nhỏ.
  • Thầy kể, gòn trổ quả thon dài, đến chín mới phồng nở, nhẹ như hơi thở.
  • Từ xưa, bà dùng bông gòn của cây gòn để nhồi gối, thơm mùi nắng.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc nệm cũ vẫn nhồi bông gòn hái từ vườn nhà.
  • Mùa gòn chín, con đường làng phủ một lớp bông trắng, bước chân nghe mềm như ký ức.
  • Ngồi dưới tán gòn xanh mướt, tôi thấy thời gian chậm lại như tiếng lá thở.
  • Những quả gòn thon dài treo lủng lẳng, chờ nắng rang cho nứt, tung ra cả trời bông mỏng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các vật dụng gia đình như nệm, gối.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về thực vật hoặc công nghiệp sản xuất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh tự nhiên, mềm mại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành công nghiệp dệt may hoặc nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là trung lập, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các sản phẩm liên quan đến nệm, gối hoặc khi nói về cây gòn.
  • Tránh dùng khi không có liên quan đến ngữ cảnh thực vật hoặc sản phẩm từ gòn.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loại bông khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "bông" ở chỗ gòn thường chỉ loại cây và sản phẩm từ cây gòn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ sản phẩm như "nệm gòn", "gối gòn".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây gòn", "quả gòn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ mô tả (như "to", "xanh"), lượng từ (như "một", "nhiều"), và động từ (như "nhồi").
bông sợi cây nệm gối chăn đệm len đay