Gợi cảm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tác dụng gợi tình cảm, làm cho rung động trong lòng.
Ví dụ:
Ánh mắt ấy gợi cảm, khiến tôi bối rối.
Nghĩa: Có tác dụng gợi tình cảm, làm cho rung động trong lòng.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tranh hoàng hôn rất gợi cảm, nhìn vào thấy ấm áp.
- Giai điệu bài hát này gợi cảm, nghe là thấy xao xuyến.
- Câu chuyện bà kể thật gợi cảm, ai cũng thấy thương nhân vật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giọng hát trầm ấm của chị ấy thật gợi cảm, khiến cả lớp im lặng lắng nghe.
- Màu mưa xám trong bức ảnh có sức gợi cảm lạ, chạm vào nỗi nhớ xa xôi.
- Một đoạn văn ngắn nhưng gợi cảm, đọc lên thấy tim rung nhẹ.
3
Người trưởng thành
- Ánh mắt ấy gợi cảm, khiến tôi bối rối.
- Một mùi hương thoảng qua, gợi cảm đến mức làm kí ức ùa về như sóng.
- Bàn tay chạm nhẹ vào phím đàn, nốt nhạc trở nên gợi cảm, kéo người nghe vào miền sâu kín của cảm xúc.
- Những khoảng lặng giữa hai câu thoại có sức gợi cảm hơn cả những lời tỏ bày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tác dụng gợi tình cảm, làm cho rung động trong lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gợi cảm | Tích cực, thường dùng để chỉ sự hấp dẫn về mặt thẩm mỹ, gợi cảm xúc lãng mạn hoặc nhục cảm một cách tinh tế. Ví dụ: Ánh mắt ấy gợi cảm, khiến tôi bối rối. |
| quyến rũ | Mạnh, tích cực, thường dùng để chỉ sự hấp dẫn về ngoại hình, cử chỉ, hoặc tính cách, có thể mang sắc thái gợi tình. Ví dụ: Cô ấy có vẻ đẹp quyến rũ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc vật có sức hút đặc biệt về mặt cảm xúc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc phân tích nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm giác mạnh mẽ, sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, thường mang lại cảm giác dễ chịu, thu hút.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hấp dẫn về mặt cảm xúc của một đối tượng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả nghệ thuật hoặc tình cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gợi tình"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên lạm dụng trong các tình huống không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gợi cảm", "hơi gợi cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".

Danh sách bình luận