Gò ép

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ép phải làm theo một khuôn khổ, khuôn phép nào đó.
Ví dụ: Bản hợp đồng này quá gò ép đối với bên nhận việc.
Nghĩa: Ép phải làm theo một khuôn khổ, khuôn phép nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé thấy giờ chơi bị gò ép theo nhiều quy định.
  • Bài vẽ của em bị cô sửa cho đúng mẫu nên trông hơi gò ép.
  • Câu chuyện em kể nghe gò ép vì phải theo dàn ý chặt chẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản thuyết trình của nhóm bị gò ép vì bám quá sát mẫu có sẵn.
  • Trang phục đồng phục đẹp nhưng mặc vào cảm giác hơi gò ép.
  • Cuộc nói chuyện trong lớp bỗng gò ép khi ai cũng phải nói theo câu khung.
3
Người trưởng thành
  • Bản hợp đồng này quá gò ép đối với bên nhận việc.
  • Khi sáng tạo bị gò ép vào quy trình cứng nhắc, cảm hứng dễ tắt lịm.
  • Mối quan hệ trở nên gò ép khi mỗi người chỉ đóng vai do người khác mong đợi.
  • Tôi không muốn sống một lịch trình gò ép, như một chiếc đồng hồ lên dây cót.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ép phải làm theo một khuôn khổ, khuôn phép nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tự do linh hoạt
Từ Cách sử dụng
gò ép Tiêu cực, chỉ sự áp đặt, hạn chế tự do, thường gây khó chịu hoặc bức bối. Ví dụ: Bản hợp đồng này quá gò ép đối với bên nhận việc.
gò bó Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự hạn chế, thiếu tự do trong hoạt động hoặc phát triển. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy gò bó trong môi trường làm việc mới.
tự do Tích cực, chỉ trạng thái không bị ràng buộc, có quyền làm theo ý muốn. Ví dụ: Cô ấy luôn khao khát một cuộc sống tự do.
linh hoạt Tích cực, chỉ khả năng dễ dàng thay đổi, thích nghi với hoàn cảnh, không bị cứng nhắc. Ví dụ: Phương pháp giảng dạy linh hoạt giúp học sinh phát triển tốt hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự ép buộc trong các mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tình huống hoặc tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bị ép buộc, không thoải mái.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, không trang trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ép buộc không mong muốn.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi miêu tả cảm xúc cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "bắt buộc" nhưng "gò ép" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc hành động bị ép buộc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bị gò ép", "rất gò ép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc các động từ chỉ trạng thái như "bị".