Go
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận của khung cũi, của máy dệt, gồm nhiều dây bắt chéo nhau từng đôi một, dùng để luồn và đưa sợi dọc lên xuống trong khi dệt.
Ví dụ:
Người thợ thay go rồi mới cho máy chạy.
Nghĩa: Bộ phận của khung cũi, của máy dệt, gồm nhiều dây bắt chéo nhau từng đôi một, dùng để luồn và đưa sợi dọc lên xuống trong khi dệt.
1
Học sinh tiểu học
- Bác thợ dệt kiểm tra lại go trước khi bắt đầu dệt.
- Sợi dọc chạy qua go trông như những sợi dây nhỏ.
- Cô chú giải thích: muốn dệt vải, phải cho sợi đi qua go thật ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi bàn đạp hạ xuống, go nâng sợi dọc lên để thoi luồn qua.
- Chiếc go đan bằng dây, xếp thành từng đôi, giữ cho sợi dọc tách đều.
- Trong xưởng dệt, tiếng go khua đều nhịp theo từng đường vải mới.
3
Người trưởng thành
- Người thợ thay go rồi mới cho máy chạy.
- Go chia lớp sợi dọc, tạo cửa sợi để thoi đi đúng đường.
- Chỉ cần go lệch một chút, bề mặt tấm vải sẽ hằn vết sai nhịp.
- Ở khung cũi thủ công, bàn tay khéo léo vừa gõ go vừa nghe tiếng sợi, như nghe nhịp tim của tấm vải.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến ngành dệt may.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành dệt may, đặc biệt khi mô tả cấu trúc và hoạt động của máy dệt.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách chuyên ngành, không mang cảm xúc hay thái độ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả chi tiết kỹ thuật của máy dệt trong ngành dệt may.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật dệt.
- Không có biến thể phổ biến trong ngữ cảnh khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "go" trong tiếng Anh có nghĩa khác hoàn toàn.
- Không có từ gần nghĩa trong tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh kỹ thuật khi sử dụng.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái go", "một cái go".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc) và lượng từ (một, hai).

Danh sách bình luận