Gõ cửa
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Tìm đến để trực tiếp nhờ xin giúp đỡ.
Ví dụ:
Anh gõ cửa cơ quan phường để xin xác nhận giấy tờ.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Tìm đến để trực tiếp nhờ xin giúp đỡ.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em hết muối, mẹ sang gõ cửa cô hàng xóm để xin một ít.
- Ông lão lạc đường gõ cửa bác bảo vệ nhờ chỉ đường về nhà.
- Bạn Lan quên chìa khóa, phải gõ cửa cô giáo nhờ mở lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em thiếu đạo cụ, nên đành gõ cửa phòng thiết bị để mượn thêm.
- Gia đình gặp chuyện khẩn, bố phải gõ cửa ngân hàng xin giãn nợ.
- Đang loay hoay với đề tài, tụi mình gõ cửa thầy hướng dẫn để xin lời khuyên.
3
Người trưởng thành
- Anh gõ cửa cơ quan phường để xin xác nhận giấy tờ.
- Khi công việc bế tắc, ta buộc phải gõ cửa những cánh tay từng ngần ngại nhờ cậy.
- Không ai muốn gõ cửa người lạ, nhưng đôi lúc lòng tự trọng phải nhường đường cho nhu cầu sống.
- Trước ngưỡng khó khăn, nhiều người chọn gõ cửa chuyên gia, đổi lấy sự an tâm bằng một lời chỉ dẫn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Tìm đến để trực tiếp nhờ xin giúp đỡ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gõ cửa | Mang sắc thái ẩn dụ, thể hiện hành động chủ động tìm đến một người hoặc tổ chức để cầu xin sự giúp đỡ, thường trong tình thế khó khăn hoặc cần sự can thiệp. Ví dụ: Anh gõ cửa cơ quan phường để xin xác nhận giấy tờ. |
| cầu cạnh | Mạnh, mang sắc thái cầu xin, đôi khi có chút hạ mình hoặc khẩn thiết. Ví dụ: Anh ta phải cầu cạnh khắp nơi để tìm việc làm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhờ vả hoặc xin sự giúp đỡ từ người khác một cách trực tiếp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các cụm từ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về việc tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc cơ hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khiêm tốn và cần sự giúp đỡ.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trực tiếp và cá nhân trong việc nhờ vả.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi cần sự đồng cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với nghĩa đen của "gõ cửa" là hành động gõ vào cửa.
- Khác biệt với các từ như "yêu cầu" hay "đề nghị" ở mức độ thân mật và trực tiếp.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy gõ cửa."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc địa điểm, ví dụ: "gõ cửa nhà hàng xóm."

Danh sách bình luận