Giùm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường dùng phụ sau động từ) giúp, hộ
Ví dụ:
Anh ký nhận bưu phẩm giùm tôi với.
Nghĩa: (thường dùng phụ sau động từ) giúp, hộ
1
Học sinh tiểu học
- Con mở nắp chai giùm bà với.
- Bạn cầm hộp bút giùm mình nhé.
- Em nhặt cây bút rơi giùm bạn đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn gửi tin nhắn giùm mình cho cô chủ nhiệm được không?
- Lúc trời mưa, cậu che ô giùm tớ một đoạn, tớ biết ơn lắm.
- Bạn trực nhật giùm tớ hôm nay, mai tớ làm bù.
3
Người trưởng thành
- Anh ký nhận bưu phẩm giùm tôi với.
- Chị trông con giùm tôi một lát, tôi chạy ra chợ rồi về ngay.
- Nếu được, anh xem lại bản hợp đồng giùm em, kẻo sót điều khoản.
- Bạn nhắc lịch họp giùm mình, đỡ quên mất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng phụ sau động từ) giúp, hộ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giùm | Thường dùng sau động từ, thể hiện sự nhờ vả, yêu cầu giúp đỡ một cách lịch sự, thân mật. Ví dụ: Anh ký nhận bưu phẩm giùm tôi với. |
| giúp | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ thân mật đến trang trọng. Ví dụ: Bạn giúp tôi một tay nhé. |
| hộ | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nhờ vả. Ví dụ: Anh hộ tôi chuyển cái bàn này. |
| từ chối | Chỉ hành động không chấp nhận giúp đỡ hoặc không đồng ý hỗ trợ khi có yêu cầu; mang tính rõ ràng, dứt khoát. Ví dụ: Anh ấy từ chối giúp đỡ vì đang bận công việc riêng. |
| bỏ mặc | Mang sắc thái tiêu cực mạnh; chỉ việc không quan tâm, không giúp đỡ dù có thể hoặc nên giúp. Ví dụ: Không ai nên bỏ mặc người khác trong lúc họ gặp khó khăn. |
| phớt lờ | Chỉ thái độ cố tình làm ngơ, không để ý đến lời đề nghị hay hoàn cảnh cần giúp đỡ; thiên về biểu hiện thái độ hơn hành động. Ví dụ: Cô ấy phớt lờ lời kêu gọi giúp đỡ của người xung quanh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, thường dùng để nhờ vả hoặc yêu cầu sự giúp đỡ một cách thân thiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo không khí gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân thiện, gần gũi và không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhờ vả một cách nhẹ nhàng, thân thiện.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần thể hiện sự chuyên nghiệp.
- Thường đi kèm với động từ chính để tạo thành cụm từ nhờ vả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giúp" trong các tình huống cần sự trang trọng hơn.
- Người học nên chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không nên dùng với người lạ hoặc trong tình huống cần sự tôn trọng cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm bổ ngữ cho động từ chính trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ chính trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "làm giùm", "mua giùm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chính, không kết hợp với danh từ, phó từ hay lượng từ.

Danh sách bình luận