Giũ
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm động tác rung, lắc mạnh cho rơi những hạt bụi, đất, nước bám vào.
Ví dụ:
Anh bước vào hiên, giũ áo mưa cho khô bớt.
2.
động từ
Làm cho sạch đồ giặt bằng cách giũ nhiều lần sau khi xả trong nước.
Ví dụ:
Cô giũ quần áo trong thau nước cho sạch bọt rồi mới phơi.
3.
động từ
Như rửa.
Ví dụ:
Cô chạy vào bếp, giũ vội nắm rau sống rồi dọn lên đĩa.
Nghĩa 1: Làm động tác rung, lắc mạnh cho rơi những hạt bụi, đất, nước bám vào.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ giũ tấm thảm cho bụi bay ra sân.
- Con bế áo lên và giũ nhẹ để hết cát.
- Bé mang ô đi mưa về, đứng ngoài hiên giũ nước trước khi vào nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn treo khăn lên dây, giũ mấy lượt để bụi rơi rồi mới gấp.
- Cậu vung chiếc áo khoác, giũ mạnh cho những hạt mưa bắn khỏi vải.
- Trước khi nằm, nó giũ chăn, nghe bụi lạo xạo như mưa nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Anh bước vào hiên, giũ áo mưa cho khô bớt.
- Cô đứng ngoài ban công, giũ tấm rèm cũ, thấy một vệt nắng xé bụi thành sương mỏng.
- Trước cửa nhà, ông già lặng lẽ giũ chiếc nón rơm, như giũ bớt những ngày bám dính mưa phùn.
- Tôi đem balô ra sân, giũ sạch bùn đất, rồi mới đặt lên ghế.
Nghĩa 2: Làm cho sạch đồ giặt bằng cách giũ nhiều lần sau khi xả trong nước.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bảo con giũ áo trong chậu nước cho sạch xà phòng.
- Giặt xong, chị giũ khăn mấy lần rồi mới phơi.
- Bé giũ quần đồng phục trong nước trong để hết bọt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi xả, cô ấy giũ chiếc váy nhiều lượt để trôi hết mùi bột giặt.
- Mình ngâm áo trắng rồi giũ trong nước lạnh, sợi vải mềm hẳn ra.
- Bạn nhớ giũ khăn mặt kỹ trước khi vắt, kẻo xà phòng còn dính.
3
Người trưởng thành
- Cô giũ quần áo trong thau nước cho sạch bọt rồi mới phơi.
- Anh xả áo vài lần, giũ kỹ cho hết nhớt mồ hôi, phơi lên nghe mùi nắng mới.
- Chị đứng bên giếng, nhịp tay giũ từng chiếc áo, nước rơi lách tách như những nhịp thở sạch sẽ.
- Tôi quen thói giũ khăn trong nước đến khi trong veo, như gột đi một ngày nhọc nhằn.
Nghĩa 3: Như rửa.
1
Học sinh tiểu học
- Bà giũ rau cho sạch đất trước khi nấu canh.
- Mẹ bảo con đem giũ mấy cái bát cho sạch.
- Bé ra giếng giũ quả táo rồi mới ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ra sân giũ đôi dép bám bùn, nước trôi đi để lại vệt sạch bóng.
- Trước khi cắm hoa, mình giũ chiếc bình thủy tinh cho hết mùi cũ.
- Sau giờ bóng rổ, nó ghé vòi nước giũ đôi tay lấm lem phấn.
3
Người trưởng thành
- Cô chạy vào bếp, giũ vội nắm rau sống rồi dọn lên đĩa.
- Anh dừng bên suối, cúi xuống giũ mặt cho tỉnh táo, dòng nước lạnh kéo mỏi mệt trôi đi.
- Bà cụ bưng chiếc nồi cũ, kiên nhẫn giũ từng góc rỉ, nghe kim loại kêu rin rít như than thở.
- Tôi ghé vòi nước giũ bàn tay mùi khói bếp, cảm giác như rửa trôi cả buổi chiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm động tác rung, lắc mạnh cho rơi những hạt bụi, đất, nước bám vào.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giũ | Hành động vật lý, dứt khoát, nhằm loại bỏ vật bám dính. Ví dụ: Anh bước vào hiên, giũ áo mưa cho khô bớt. |
| rũ | Trung tính, hành động làm rơi vật bám dính bằng cách lắc nhẹ hoặc để tự nhiên. Ví dụ: Rũ tấm thảm cho sạch bụi. |
| giữ | Trung tính, hành động duy trì, không để mất hoặc rơi. Ví dụ: Giữ chặt tay lái. |
Nghĩa 2: Làm cho sạch đồ giặt bằng cách giũ nhiều lần sau khi xả trong nước.
Nghĩa 3: Như rửa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
làm bẩn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giũ | Hành động làm sạch bằng nước, thường dùng cho rau củ, bát đĩa. Ví dụ: Cô chạy vào bếp, giũ vội nắm rau sống rồi dọn lên đĩa. |
| rửa | Trung tính, hành động làm sạch bằng nước. Ví dụ: Rửa tay trước khi ăn. |
| làm bẩn | Trung tính, hành động gây ra vết dơ, làm mất vệ sinh. Ví dụ: Đừng làm bẩn quần áo mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm sạch quần áo hoặc vật dụng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động cụ thể, tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện hành động cụ thể, thường mang tính chất thực tế và trực quan.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động làm sạch bằng cách rung, lắc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vật dụng cần làm sạch như quần áo, khăn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rửa" trong một số ngữ cảnh, nhưng "giũ" nhấn mạnh động tác rung, lắc.
- Chú ý không dùng "giũ" khi không có yếu tố rung, lắc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giũ áo", "giũ nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể (như "áo", "khăn") và trạng từ chỉ cách thức (như "mạnh", "nhẹ").

Danh sách bình luận