Giông giống

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như giống (lấy).
Ví dụ: Câu chuyện này giông giống trải nghiệm của tôi.
Nghĩa: Như giống (lấy).
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bông hoa này trông giông giống nhau.
  • Bạn và em trai có khuôn mặt giông giống.
  • Con mèo nhà em giông giống con mèo của bác hàng xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức tranh em vẽ giông giống tấm ảnh gốc, nhưng màu nhẹ hơn.
  • Bạn ấy nói giọng giông giống cô giáo, nghe rất quen.
  • Mẫu áo mới giông giống mẫu cũ, chỉ khác vài chi tiết.
3
Người trưởng thành
  • Câu chuyện này giông giống trải nghiệm của tôi.
  • Hai công ty có chiến lược giông giống, chỉ khác cách thực hiện.
  • Mùi nước hoa ấy giông giống ký ức của một mùa mưa cũ, mơ hồ mà dai dẳng.
  • Những con đường ta đi qua, dẫu giông giống nhau, vẫn dẫn đến những ngã rẽ riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như giống (lấy).
Từ đồng nghĩa:
tựa tựa na ná
Từ Cách sử dụng
giông giống Diễn tả sự tương đồng không hoàn toàn, chỉ ở một mức độ nhất định; thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Câu chuyện này giông giống trải nghiệm của tôi.
tựa tựa Diễn tả sự tương đồng không hoàn toàn, chỉ ở một mức độ nhất định; thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Hai đứa trẻ có nét mặt tựa tựa nhau.
na ná Diễn tả sự tương đồng không hoàn toàn, chỉ ở một mức độ nhất định; thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Mùi vị món ăn này na ná món mẹ tôi nấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự tương đồng không hoàn toàn giữa hai sự vật, hiện tượng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, thân thiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tương đồng nhẹ nhàng, không hoàn toàn.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn diễn tả sự tương đồng không rõ ràng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự chính xác cao.
  • Thường dùng để so sánh những điều không quá quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giống" khi cần diễn tả sự tương đồng hoàn toàn.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác tuyệt đối.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hơi giông giống", "rất giông giống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "hơi", "rất".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...