Giôn giốt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vị chua nhẹ, dễ ăn, gây cảm giác ngon.
Ví dụ:
Mớ cóc muối hôm nay giôn giốt, ăn rất bắt vị.
Nghĩa: Có vị chua nhẹ, dễ ăn, gây cảm giác ngon.
1
Học sinh tiểu học
- Quả cóc chín giôn giốt, mình ăn mà cứ muốn ăn thêm.
- Bát canh rau ngót nấu với cà chua giôn giốt, rất đưa cơm.
- Miếng xoài giôn giốt làm mình chảy nước miếng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ly nước sấu để mát có vị giôn giốt, uống vào thấy tỉnh cả người.
- Dĩa nộm đu đủ giôn giốt, ăn vừa miệng mà không ngán.
- Miếng khế giôn giốt làm bữa trưa ở căn tin bỗng ngon hơn.
3
Người trưởng thành
- Mớ cóc muối hôm nay giôn giốt, ăn rất bắt vị.
- Chạm đầu lưỡi là vị giôn giốt lan ra, kéo theo mùi thơm của tía tô và gừng.
- Bát bún cá nóng, cà chua chín tới tạo độ giôn giốt, khiến nước dùng trở nên quyến luyến.
- Giữa trưa oi, một quả mận giôn giốt đủ làm dịu đi cả nhịp ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vị chua nhẹ, dễ ăn, gây cảm giác ngon.
Từ đồng nghĩa:
chua thanh
Từ trái nghĩa:
chua gắt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giôn giốt | Diễn tả vị chua nhẹ, thanh, kích thích vị giác, thường dùng cho món ăn. Ví dụ: Mớ cóc muối hôm nay giôn giốt, ăn rất bắt vị. |
| chua thanh | Diễn tả vị chua nhẹ, trong trẻo, dễ chịu, thường dùng cho trái cây, món ăn. Ví dụ: Món gỏi này có vị chua thanh rất hấp dẫn. |
| chua gắt | Diễn tả vị chua mạnh, khó chịu, làm se miệng, thường dùng cho đồ ăn, thức uống. Ví dụ: Quả chanh này chua gắt quá, không ăn nổi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hương vị của món ăn, đặc biệt là trái cây hoặc món ăn có vị chua nhẹ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả ẩm thực hoặc cảm giác thưởng thức món ăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác dễ chịu, ngon miệng khi thưởng thức món ăn.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một món ăn có vị chua nhẹ, dễ chịu.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả ẩm thực hoặc khi chia sẻ cảm nhận về món ăn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả vị chua khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng chính xác.
- Không nên dùng để miêu tả các món ăn có vị chua gắt hoặc không dễ ăn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "món ăn giôn giốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ món ăn hoặc thực phẩm, ví dụ: "món canh giôn giốt".

Danh sách bình luận