Dam
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Cua đồng. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Cua đồng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dam | Khẩu ngữ, địa phương, dùng trong một số vùng miền nhất định Ví dụ: |
| cua đồng | Trung tính, phổ biến, dùng trong văn nói và viết Ví dụ: Món canh cua đồng rất được ưa chuộng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái dân dã, gần gũi với đời sống nông thôn.
- Phong cách bình dị, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Thường dùng trong bối cảnh miêu tả ẩm thực hoặc đời sống nông thôn.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Không có nhiều biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đầm" có nghĩa khác.
- Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nên cân nhắc ngữ cảnh khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con dam", "một con dam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba) và từ chỉ định (con, cái).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận