Giội gáo nước lạnh

Nghĩa & Ví dụ
Ví việc làm dập tắt lòng hăng hái nhiệt tình vừa mới được khơi dậy ở người khác.
Ví dụ : Tôi hào hứng đề xuất, nhưng phản hồi thờ ơ đã giội gáo nước lạnh vào nhiệt tình của tôi.
Nghĩa: Ví việc làm dập tắt lòng hăng hái nhiệt tình vừa mới được khơi dậy ở người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn em đang háo hức tham gia trò chơi, cô bạn bên cạnh nói chê bai làm bạn ấy như bị giội gáo nước lạnh.
  • Em khoe sẽ vẽ bức tranh to, nhưng anh họ bảo “khó lắm”, nghe xong em thấy như bị giội gáo nước lạnh.
  • Cả lớp muốn tập văn nghệ, một bạn bảo “đừng tập, mệt lắm”, làm mọi người như bị giội gáo nước lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm vừa bàn kế hoạch làm báo tường, câu “làm thế phí thời gian” vang lên như giội gáo nước lạnh vào không khí hứng khởi.
  • Tôi nộp ý tưởng cho câu lạc bộ, nhưng lời đáp lạnh lùng “không ai quan tâm đâu” giội gáo nước lạnh vào tôi.
  • Đang khí thế luyện bóng, thầy quản lý sân nói sắp đóng cửa, như giội gáo nước lạnh vào cả đội.
3
Người trưởng thành
  • Tôi hào hứng đề xuất, nhưng phản hồi thờ ơ đã giội gáo nước lạnh vào nhiệt tình của tôi.
  • Cuộc họp đang dâng nhiệt, con số lỗ bất ngờ hiện lên, giội gáo nước lạnh vào mọi hùng biện.
  • Bạn rủ rê đổi nghề, một câu “thời điểm này không ai tuyển” liền giội gáo nước lạnh vào mơ mộng của bạn.
  • Đêm trước chuyến đi, bản tin bão ghé qua, giội gáo nước lạnh vào vali đã khóa và lòng đã mở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác thất vọng hoặc bị cản trở trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ, tăng tính biểu cảm cho tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thất vọng, hụt hẫng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính hình tượng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác bị cản trở hoặc thất vọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác, không hình tượng.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thành ngữ khác có nghĩa tương tự như "dội gáo nước lạnh".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy giội gáo nước lạnh vào kế hoạch của tôi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "giội gáo nước lạnh vào ý tưởng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...