Gieo quẻ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gieo ba đồng tiền, xem sấp ngửa để đoán quẻ.
Ví dụ:
Ông thầy đặt ba đồng tiền lên lòng bàn tay, gieo quẻ rồi đọc quẻ cho khách.
Nghĩa: Gieo ba đồng tiền, xem sấp ngửa để đoán quẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông thầy đặt ba đồng xu xuống chiếu rồi gieo quẻ cho bác nông dân.
- Bà kể chuyện ngày xưa người ta hay gieo quẻ để xem có nên đi xa không.
- Anh trai tò mò nhìn thầy bói gieo quẻ, đồng tiền lăn kêu lanh canh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cụ đồ thắp nén nhang, gieo quẻ bằng ba đồng xu để đoán chuyến đi có thuận lợi không.
- Trước cổng đền, một bà cụ ngồi gieo quẻ, tiếng đồng tiền va vào bát nghe lách cách.
- Bạn tôi không tin lắm nhưng vẫn thử gieo quẻ, coi như tìm chút an tâm trước kỳ thi.
3
Người trưởng thành
- Ông thầy đặt ba đồng tiền lên lòng bàn tay, gieo quẻ rồi đọc quẻ cho khách.
- Đêm cuối năm, tiếng đồng xu chạm nhau khi thầy gieo quẻ nghe như mưa rơi trên mâm đồng.
- Có người gieo quẻ để tìm đường, có người chỉ muốn bấu víu vào một lời hẹn may rủi.
- Tôi nhìn thầy gieo quẻ giữa gian thờ khói hương, chợt thấy niềm tin của con người mong manh mà dai dẳng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về tâm linh, bói toán.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học liên quan đến văn hóa dân gian hoặc tâm linh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tò mò, tìm hiểu về tương lai hoặc vận mệnh.
- Phong cách thường mang tính dân gian, gần gũi với đời sống tâm linh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động bói toán, tâm linh.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các hoạt động tâm linh khác như xem bói, xem tử vi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các hoạt động bói toán khác, cần phân biệt rõ.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc khoa học.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các câu chuyện hoặc ngữ cảnh liên quan đến văn hóa dân gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy gieo quẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức.

Danh sách bình luận