Giấy thông hành

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giấy do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép đi lại ở những nơi nhất định.
Ví dụ: Tôi trình giấy thông hành và bước qua barrie.
Nghĩa: Giấy do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép đi lại ở những nơi nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bộ đội đưa giấy thông hành để qua cổng trại.
  • Ba mang giấy thông hành nên được vào khu bảo tồn.
  • Cô hướng dẫn viên cầm giấy thông hành, cả đoàn mới qua chốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ có giấy thông hành, nhóm tình nguyện đi qua vùng phong tỏa một cách hợp lệ.
  • Anh xuất trình giấy thông hành ở trạm kiểm soát, rồi xe tiếp tục lăn bánh.
  • Không có giấy thông hành, bọn mình chỉ đành dừng lại ở ranh giới thị trấn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi trình giấy thông hành và bước qua barrie.
  • Trong những ngày đường biên siết chặt, tờ giấy thông hành trở thành chiếc chìa khóa mỏng manh nhưng hiệu lực.
  • Cô giữ chặt giấy thông hành trong túi áo, như nắm lấy một lời cho phép giữa dòng cản trở.
  • Thiếu giấy thông hành, mọi kế hoạch di chuyển bỗng hóa những dấu chân dừng lại trước vạch sơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc báo chí khi đề cập đến việc di chuyển qua các khu vực có kiểm soát.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực quản lý xuất nhập cảnh hoặc an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần đề cập đến việc di chuyển qua các khu vực có kiểm soát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến quản lý di chuyển.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại giấy tờ khác như hộ chiếu, visa.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giấy thông hành hợp lệ", "giấy thông hành quốc tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hợp lệ, quốc tế), động từ (cấp, kiểm tra), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...