Giáo mác

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giáo và mác (nói khái quát); chỉ binh khí thời xưa.
Ví dụ: Triển lãm trưng bày nhiều bộ giáo mác còn nguyên vết rỉ.
Nghĩa: Giáo và mác (nói khái quát); chỉ binh khí thời xưa.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bảo tàng, thầy chỉ cho chúng em xem giáo mác bằng gỗ và sắt thời xưa.
  • Trên bức tranh, các chú lính cầm giáo mác đi bảo vệ làng.
  • Cô kể chuyện cổ tích có anh hùng mang giáo mác đánh giặc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lịch sử ghi lại cảnh quân lính dàn hàng với giáo mác sáng lóa dưới nắng.
  • Trong tiểu thuyết dã sử, tiếng va của giáo mác vang lên giữa bãi chiến trường.
  • Bức tượng trước đền thờ khắc họa người tướng lĩnh chống giáo mác nhìn về phía biên cương.
3
Người trưởng thành
  • Triển lãm trưng bày nhiều bộ giáo mác còn nguyên vết rỉ.
  • Âm thanh leng keng của giáo mác trong phim cổ trang gợi lại một thời binh đao.
  • Giữa kho hiện vật, chùm giáo mác dựng đứng như những mũi thời gian đâm ngược quá khứ.
  • Nhìn hàng giáo mác trên tường thành, tôi hiểu vì sao người xưa sống trong cảnh nơm nớp chiến chinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc quân sự cổ đại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc bối cảnh lịch sử trong tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về vũ khí cổ đại hoặc khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cổ kính, gợi nhớ về quá khứ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lịch sử hoặc văn hóa thời xưa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại vũ khí cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vũ khí hiện đại.
  • Khác biệt với "kiếm" ở chỗ giáo mác thường chỉ vũ khí có cán dài.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những cây giáo mác", "một bộ giáo mác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài, những) và tính từ chỉ định (này, kia).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...