Giao liên
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng). Làm liên lạc và dẫn đường qua vùng dịch hoặc gần vùng dịch.
2.
danh từ
Người chuyên làm công tác giao liên.1
Ví dụ:
Anh ấy là giao liên của trung tâm điều phối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, quân sự hoặc báo cáo về chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc miêu tả nhân vật trong các tác phẩm về chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực quân sự và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
- Liên quan đến bối cảnh lịch sử và quân sự, không dùng trong ngữ cảnh thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động liên lạc trong bối cảnh chiến tranh hoặc lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến quân sự hoặc lịch sử.
- Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ liên lạc thông thường trong ngữ cảnh hiện đại.
- Khác biệt với "liên lạc" ở chỗ nhấn mạnh vào bối cảnh chiến tranh và nhiệm vụ đặc biệt.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người giao liên", "công tác giao liên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "người giao liên", "công tác giao liên".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận