Giao hữu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Cuộc đấu thể thao) nhằm thắt chặt quan hệ hữu nghị, không nhằm tranh giải.
Ví dụ:
Chiều nay câu lạc bộ có trận giao hữu với đội phường.
Nghĩa: (Cuộc đấu thể thao) nhằm thắt chặt quan hệ hữu nghị, không nhằm tranh giải.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp cổ vũ trận bóng giao hữu giữa hai khối.
- Chiều nay đội em đá giao hữu với trường bên cạnh.
- Thầy nói đây là trận giao hữu nên ai cũng được vào sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bóng đá giao hữu với trường bạn để làm quen lối chơi.
- Trận cầu giao hữu diễn ra nhẹ nhàng, chủ yếu để kết bạn.
- Giải lao cuối tuần, câu lạc bộ tổ chức trận giao hữu để rèn luyện và vui vẻ.
3
Người trưởng thành
- Chiều nay câu lạc bộ có trận giao hữu với đội phường.
- Không khí trận giao hữu thư thả: người ta đến để gặp gỡ hơn là đếm bàn thắng.
- Họ sắp xếp một lượt đấu giao hữu, coi như dịp thử đội hình và mở lời làm quen.
- Sau mùa giải căng thẳng, vài trận giao hữu giúp các cầu thủ nối lại nụ cười và tình bằng hữu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Cuộc đấu thể thao) nhằm thắt chặt quan hệ hữu nghị, không nhằm tranh giải.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giao hữu | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh thể thao, nhấn mạnh mục đích thắt chặt quan hệ. Ví dụ: Chiều nay câu lạc bộ có trận giao hữu với đội phường. |
| hữu nghị | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản hoặc tin tức thể thao. Ví dụ: Hai đội đã có một trận đấu hữu nghị đầy kịch tính. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các trận đấu thể thao không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo thể thao hoặc thông báo về các sự kiện thể thao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao để chỉ các trận đấu không mang tính cạnh tranh cao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính thân thiện, không cạnh tranh.
- Phong cách trung tính, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất không cạnh tranh của một trận đấu.
- Tránh dùng khi mô tả các trận đấu có tính chất cạnh tranh cao hoặc chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trận đấu chính thức, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ các sự kiện ngoài thể thao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ chỉ cuộc đấu thể thao.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trận đấu giao hữu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện thể thao như "trận đấu", "cuộc thi".
