Giao đãi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc d.). Giới thiệu nhân vật và sự kiện để mở đầu, chuẩn bị cho phần chính của một vở kịch.
Ví dụ:
Người dẫn chuyện giao đãi, giới thiệu dàn nhân vật rồi lui vào hậu trường.
Nghĩa: (hoặc d.). Giới thiệu nhân vật và sự kiện để mở đầu, chuẩn bị cho phần chính của một vở kịch.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô nói người dẫn chuyện sẽ giao đãi trước khi màn kịch bắt đầu.
- Bạn Minh bước ra sân khấu để giao đãi, giới thiệu các nhân vật.
- Chuông vang lên, cô đạo diễn giao đãi vài lời rồi kéo màn mở cảnh đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người kể chuyện giao đãi ngắn gọn, đặt bối cảnh cho câu chuyện trên sân khấu.
- Trước khi xung đột diễn ra, tác giả để một nhân vật phụ giao đãi, dẫn dắt khán giả.
- Đoạn giao đãi khéo léo gieo manh mối, khiến lớp học hồi hộp chờ cảnh chính.
3
Người trưởng thành
- Người dẫn chuyện giao đãi, giới thiệu dàn nhân vật rồi lui vào hậu trường.
- Chỉ vài câu giao đãi đã định vị không gian kịch và hứa hẹn mâu thuẫn sắp nảy sinh.
- Đạo diễn dùng giao đãi như nhịp lấy đà, để khán giả bước vào thế giới vở diễn.
- Khi giao đãi quá dài, tiết tấu kịch chùng xuống dù thông tin vẫn đầy đủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong kịch nghệ để chỉ phần mở đầu của vở kịch.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngữ cảnh kịch nghệ và sân khấu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp trong ngữ cảnh kịch nghệ.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về phần mở đầu của một vở kịch hoặc tác phẩm nghệ thuật tương tự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kịch nghệ.
- Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần mở đầu khác như "giới thiệu" hoặc "mở màn".
- Chỉ nên dùng khi người nghe hoặc đọc có kiến thức về kịch nghệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giao đãi với khán giả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.

Danh sách bình luận