Dàn dựng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(id.). Tập và chuẩn bị đưa ra diễn trên sân khấu (nói khái quát).
Ví dụ:
Đoàn nghệ thuật đang dàn dựng một vở mới cho mùa diễn tới.
Nghĩa: (id.). Tập và chuẩn bị đưa ra diễn trên sân khấu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô đang dàn dựng vở kịch Trung thu cho lớp.
- Cô giáo dàn dựng màn múa để chúng em biểu diễn trong lễ chào cờ.
- Các bạn tập hợp đạo cụ, còn cô phụ trách dàn dựng cảnh trên sân khấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đạo diễn miệt mài dàn dựng vở kịch lịch sử cho hội diễn của trường.
- Câu lạc bộ kịch đang dàn dựng cảnh mở màn sao cho ánh sáng và vị trí diễn viên ăn khớp.
- Họ dàn dựng tiết mục kịch nói, chỉnh từng động tác để khán giả dễ theo dõi.
3
Người trưởng thành
- Đoàn nghệ thuật đang dàn dựng một vở mới cho mùa diễn tới.
- Chị nhận lời dàn dựng vở kịch tâm lý, chăm chút nhịp điệu và cao trào như dệt sợi cảm xúc.
- Nhà hát gấp rút dàn dựng chương trình tổng hợp, phối hợp nhạc sống với cảnh trí tối giản.
- Anh dành nhiều tuần dàn dựng lại hồi cuối, chỉ để một ánh đèn rọi làm bật khoảnh khắc im lặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật sân khấu, điện ảnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm viết về quá trình sáng tạo nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành sân khấu, điện ảnh để chỉ quá trình chuẩn bị và tổ chức biểu diễn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuyên nghiệp và kỹ thuật trong nghệ thuật biểu diễn.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về quá trình chuẩn bị cho một buổi biểu diễn sân khấu hoặc sản xuất phim.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật biểu diễn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động nghệ thuật như "sân khấu", "vở kịch", "phim".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dàn xếp" trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật.
- Khác biệt với "tổ chức" ở chỗ nhấn mạnh vào khía cạnh nghệ thuật và sáng tạo.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh nghệ thuật mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dàn dựng vở kịch", "dàn dựng chương trình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc tác phẩm nghệ thuật, ví dụ: "vở kịch", "chương trình".
