Giản yếu

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ). Có nội dung đơn giản, chỉ gồm những kiến thức cơ bản nhất.
Ví dụ: Hướng dẫn này viết giản yếu, đọc một lượt là làm được.
Nghĩa: (cũ). Có nội dung đơn giản, chỉ gồm những kiến thức cơ bản nhất.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuốn sách này viết giản yếu, em đọc là hiểu ngay.
  • Thầy đưa bảng tóm tắt giản yếu để chúng mình ôn bài.
  • Bài giải được trình bày giản yếu, chỉ nêu các bước chính.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tài liệu ôn tập được biên soạn giản yếu nên mình nắm ý rất nhanh.
  • Cô giáo phát một đề cương giản yếu để tụi mình hệ thống lại kiến thức gốc.
  • Bài thuyết trình của bạn dùng ngôn ngữ giản yếu, không vòng vo, nên dễ theo dõi.
3
Người trưởng thành
  • Hướng dẫn này viết giản yếu, đọc một lượt là làm được.
  • Anh thích những giáo trình giản yếu, cắt bỏ phần rườm rà để giữ cái cốt lõi.
  • Trong lúc gấp, một báo cáo giản yếu đôi khi hiệu quả hơn một bản trình bày hoa mỹ.
  • Khóa học mở đầu nên thiết kế giản yếu, đủ nền tảng trước khi đi vào chiều sâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Có nội dung đơn giản, chỉ gồm những kiến thức cơ bản nhất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giản yếu Diễn tả nội dung được rút gọn, chỉ giữ lại những phần cốt lõi, cơ bản nhất, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, hơi cũ. Ví dụ: Hướng dẫn này viết giản yếu, đọc một lượt là làm được.
cơ bản Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh tính nền tảng, cốt lõi. Ví dụ: Anh ấy chỉ trình bày những điểm cơ bản của vấn đề.
đơn giản Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự dễ hiểu, không phức tạp. Ví dụ: Bài học này được trình bày rất đơn giản, dễ hiểu.
phức tạp Trung tính, phổ biến, diễn tả sự rắc rối, nhiều thành phần khó hiểu. Ví dụ: Vấn đề này quá phức tạp để giải thích trong vài câu.
chi tiết Trung tính, phổ biến, diễn tả sự đầy đủ, có nhiều thông tin cụ thể. Ví dụ: Báo cáo cần phải có đầy đủ chi tiết.
toàn diện Trung tính, trang trọng, diễn tả sự bao quát mọi mặt, không bỏ sót. Ví dụ: Chúng ta cần một cái nhìn toàn diện về tình hình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu giáo dục hoặc hướng dẫn cơ bản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các tài liệu hoặc hướng dẫn cơ bản trong một lĩnh vực cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đơn giản, cơ bản, không phức tạp.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cơ bản và đơn giản của một tài liệu hoặc kiến thức.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt sự phức tạp hoặc chi tiết.
  • Thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc hướng dẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đơn giản khác như "cơ bản" hoặc "sơ lược".
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự chi tiết hoặc chuyên sâu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất giản yếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...